Tổng hợp chỉ số thiếu hụt của trẻ em thuộc hộ nghèo, cận nghèo 2025
81
0
| STT | Mã kỳ | Thứ tự | Xã/bản | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ nghèo - Tổng số trẻ em | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ nghèo (Y tế) - Chỉ số thiếu hụt về BHYT | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ nghèo (Y tế) - Chỉ số thiếu hụt về dinh dưỡng | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ nghèo (Giáo dục) - Chỉ số thiếu hụt về tình trạng đi học | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ cận nghèo - Tổng số trẻ em | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ cận nghèo (Y tế) - Chỉ số thiếu hụt về BHYT | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ cận nghèo (Y tế) - Chỉ số thiếu hụt về dinh dưỡng | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ cận nghèo (Giáo dục) - Chỉ số thiếu hụt về tình trạng đi học |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 | ||||||||||
| 2 | 2026 | 3 | Phường Chiềng Sinh | 1 | 1 | 0 | 1 | 40 | 40 | 0 | 1 |
| 3 | 2026 | 4 | Phường Chiềng An | 3 | 3 | 3 | 0 | 13 | 13 | 13 | |
| 4 | 2026 | 5 | Phường Mộc Châu | 19 | 0 | 3 | 0 | 56 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | 2026 | 6 | Phường Mộc Sơn | 12 | 0 | 0 | 2 | 101 | 0 | 0 | 10 |
| 6 | 2026 | 7 | Phường Vân Sơn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 7 | 2026 | 8 | Phường Thảo Nguyên | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 2026 | 9 | Xã Đoàn Kết | 555 | 0 | 0 | 789 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 2026 | 10 | Xã Lóng Sập | 577 | 0 | 81 | 16 | 400 | 0 | 41 | 0 |
| 10 | 2026 | 11 | Xã Chiềng Sơn | 457 | 3 | 23 | 25 | 203 | 0 | 2 | 20 |