Tổng hợp chỉ số thiếu hụt của trẻ em thuộc hộ nghèo, cận nghèo 2025
81
0
| STT | Mã kỳ | Thứ tự | Xã/bản | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ nghèo - Tổng số trẻ em | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ nghèo (Y tế) - Chỉ số thiếu hụt về BHYT | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ nghèo (Y tế) - Chỉ số thiếu hụt về dinh dưỡng | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ nghèo (Giáo dục) - Chỉ số thiếu hụt về tình trạng đi học | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ cận nghèo - Tổng số trẻ em | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ cận nghèo (Y tế) - Chỉ số thiếu hụt về BHYT | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ cận nghèo (Y tế) - Chỉ số thiếu hụt về dinh dưỡng | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ cận nghèo (Giáo dục) - Chỉ số thiếu hụt về tình trạng đi học |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 2026 | 70 | Xã Mường Sại | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | |
| 72 | 2026 | 71 | Xã Yên Châu | 435 | 9 | 25 | 13 | 479 | 13 | 10 | 15 |
| 73 | 2026 | 72 | Xã Chiềng Hặc | 683 | 0 | 91 | 74 | 573 | 0 | 14 | 55 |
| 74 | 2026 | 73 | Xã Yên Sơn | 203 | 0 | 154 | 0 | 124 | 0 | 75 | 0 |
| 75 | 2026 | 74 | Xã Lóng Phiêng | 115 | 0 | 0 | 0 | 189 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | 2026 | 75 | Xã Phiêng Khoài | 52 | 2 | 16 | 34 | 12 | 0 | 4 | 8 |
| 77 | 2026 | Tổng cộng | 41360 | 1037 | 2517 | 1549 | 26271 | 806 | 848 | 551 |