Tổng hợp chỉ số thiếu hụt của trẻ em thuộc hộ nghèo, cận nghèo 2025
81
0
| STT | Mã kỳ | Thứ tự | Xã/bản | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ nghèo - Tổng số trẻ em | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ nghèo (Y tế) - Chỉ số thiếu hụt về BHYT | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ nghèo (Y tế) - Chỉ số thiếu hụt về dinh dưỡng | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ nghèo (Giáo dục) - Chỉ số thiếu hụt về tình trạng đi học | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ cận nghèo - Tổng số trẻ em | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ cận nghèo (Y tế) - Chỉ số thiếu hụt về BHYT | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ cận nghèo (Y tế) - Chỉ số thiếu hụt về dinh dưỡng | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ cận nghèo (Giáo dục) - Chỉ số thiếu hụt về tình trạng đi học |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 2026 | 60 | Xã Tà Xùa | 312 | 0 | 0 | 0 | 134 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | 2026 | 61 | Xã Xím Vàng | 2272 | 0 | 16 | 32 | 1926 | 0 | 1 | 4 |
| 63 | 2026 | 62 | Xã Ngọc Chiến | 217 | 217 | 0 | 0 | 72 | 72 | 0 | 0 |
| 64 | 2026 | 63 | Xã Mường La | 832 | 128 | 38 | 10 | 634 | 135 | 24 | 5 |
| 65 | 2026 | 64 | Xã Chiềng Lao | 935 | 347 | 48 | 12 | 838 | 274 | 42 | 2 |
| 66 | 2026 | 65 | Xã Mường Bú | 145 | 22 | 2 | 1 | 280 | 12 | 0 | 1 |
| 67 | 2026 | 66 | Xã Chiềng Hoa | 1857 | 2 | 44 | 58 | 508 | 50 | 11 | 13 |
| 68 | 2026 | 67 | Xã Mường Chiên | 249 | 0 | 27 | 15 | 110 | 0 | 3 | 5 |
| 69 | 2026 | 68 | Xã Mường Giôn | 123 | 13 | 3 | 1 | 63 | 7 | 0 | 1 |
| 70 | 2026 | 69 | Xã Quỳnh Nhai | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 0 | 0 | 5 |