Tổng hợp chỉ số thiếu hụt của trẻ em thuộc hộ nghèo, cận nghèo 2025
179
0
| STT | Mã kỳ | Thứ tự | Xã/bản | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ nghèo - Tổng số trẻ em | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ nghèo (Y tế) - Chỉ số thiếu hụt về BHYT | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ nghèo (Y tế) - Chỉ số thiếu hụt về dinh dưỡng | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ nghèo (Giáo dục) - Chỉ số thiếu hụt về tình trạng đi học | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ cận nghèo - Tổng số trẻ em | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ cận nghèo (Y tế) - Chỉ số thiếu hụt về BHYT | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ cận nghèo (Y tế) - Chỉ số thiếu hụt về dinh dưỡng | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ cận nghèo (Giáo dục) - Chỉ số thiếu hụt về tình trạng đi học |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 2026 | 10 | Xã Lóng Sập | 577 | 0 | 81 | 16 | 400 | 0 | 41 | 0 |
| 12 | 2026 | 11 | Xã Chiềng Sơn | 457 | 3 | 23 | 25 | 203 | 0 | 2 | 20 |
| 13 | 2026 | 12 | Xã Tân Yên | 91 | 0 | 7 | 4 | 152 | 0 | 7 | 0 |
| 14 | 2026 | 13 | Xã Phù Yên | 250 | 0 | 6 | 0 | 393 | 2 | 9 | 0 |
| 15 | 2026 | 14 | Xã Gia Phù | 616 | 485 | ||||||
| 16 | 2026 | 15 | Xã Tường Hạ | 194 | 0 | 67 | 3 | 226 | 0 | 35 | |
| 17 | 2026 | 16 | Xã Mường Cơi | 171 | 0 | 8 | 0 | 79 | 0 | 5 | 0 |
| 18 | 2026 | 17 | Xã Mường Bang | 548 | 0 | 45 | 2 | 206 | 0 | 17 | |
| 19 | 2026 | 18 | Xẫ Tân Phong | 205 | 35 | 63 | 3 | 342 | 51 | 34 | 3 |
| 20 | 2026 | 19 | Xã Kim Bon | 1639 | 12 | 39 | 34 | 401 | 20 | 15 | 26 |