Tổng hợp chỉ số thiếu hụt của trẻ em thuộc hộ nghèo, cận nghèo 2025
81
0
| STT | Mã kỳ | Thứ tự | Xã/bản | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ nghèo - Tổng số trẻ em | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ nghèo (Y tế) - Chỉ số thiếu hụt về BHYT | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ nghèo (Y tế) - Chỉ số thiếu hụt về dinh dưỡng | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ nghèo (Giáo dục) - Chỉ số thiếu hụt về tình trạng đi học | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ cận nghèo - Tổng số trẻ em | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ cận nghèo (Y tế) - Chỉ số thiếu hụt về BHYT | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ cận nghèo (Y tế) - Chỉ số thiếu hụt về dinh dưỡng | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ cận nghèo (Giáo dục) - Chỉ số thiếu hụt về tình trạng đi học |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2026 | 22 | Xã Mai Sơn | 106 | 0 | 0 | 1 | 137 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 2026 | 23 | Xã Phiêng Pằn | 1515 | 0 | 252 | 30 | 711 | 0 | 66 | 4 |
| 23 | 2026 | 24 | Xã Chiềng Mung | 113 | 0 | 3 | 2 | 169 | 0 | 7 | 1 |
| 24 | 2026 | 25 | Xã Phiêng Cằm | 2048 | 0 | 0 | 151 | 663 | 0 | 0 | 9 |
| 25 | 2026 | 26 | Xã Mường Chanh | 195 | 19 | 25 | 106 | 124 | 5 | 6 | 38 |
| 26 | 2026 | 27 | Xã Tà Hộc | 38 | 2 | 36 | 0 | 16 | 4 | 12 | 0 |
| 27 | 2026 | 28 | Xã Chiềng Sung | 242 | 38 | 0 | 50 | 196 | 51 | 17 | 22 |
| 28 | 2026 | 29 | Xã Thuận Châu | 938 | 40 | 10 | 21 | 724 | 12 | 6 | 5 |
| 29 | 2026 | 30 | Xã Nậm Lầu | 949 | 0 | 45 | 24 | 715 | 0 | 0 | 32 |
| 30 | 2026 | 31 | Xã Mường É | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |