Tổng hợp chỉ số thiếu hụt của trẻ em thuộc hộ nghèo, cận nghèo 2025
81
0
| STT | Mã kỳ | Thứ tự | Xã/bản | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ nghèo - Tổng số trẻ em | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ nghèo (Y tế) - Chỉ số thiếu hụt về BHYT | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ nghèo (Y tế) - Chỉ số thiếu hụt về dinh dưỡng | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ nghèo (Giáo dục) - Chỉ số thiếu hụt về tình trạng đi học | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ cận nghèo - Tổng số trẻ em | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ cận nghèo (Y tế) - Chỉ số thiếu hụt về BHYT | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ cận nghèo (Y tế) - Chỉ số thiếu hụt về dinh dưỡng | Chỉ số thiếu hụt trẻ em thuộc hộ cận nghèo (Giáo dục) - Chỉ số thiếu hụt về tình trạng đi học |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 2026 | 32 | Xã Bình Thuận | 215 | 7 | 8 | 12 | 160 | 1 | 8 | 9 |
| 32 | 2026 | 33 | Xã Chiềng La | 533 | 1 | 9 | 23 | 385 | 1 | 3 | 9 |
| 33 | 2026 | 34 | Xã Mường Bám | 809 | 0 | 0 | 7 | 481 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | 2026 | 35 | Xã Muổi Nọi | 52 | 0 | 48 | 4 | 24 | 0 | 18 | 6 |
| 35 | 2026 | 36 | Xã Long Hẹ | 659 | 15 | 6 | 4 | 125 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | 2026 | 37 | Xã Mường Khiêng | 2339 | 34 | 8 | 16 | 7 | 7 | 1 | 1 |
| 37 | 2026 | 38 | Xã Co Mạ | 1663 | 10 | 93 | 139 | 622 | 4 | 12 | 33 |
| 38 | 2026 | 39 | Xã Bó Sinh | 558 | 0 | 121 | 27 | 836 | 0 | 28 | 10 |
| 39 | 2026 | 40 | Xã Chiềng Khương | 197 | 0 | 0 | 0 | 172 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | 2026 | 41 | Xã Mường Hung | 561 | 0 | 0 | 0 | 927 | 0 | 0 | 0 |