Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo năm 2025
99
0
| STT | Mã kỳ | Xã/bản | Tổng số hộ nghèo | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Tổng số) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Kinh) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Hoa) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Thái) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Mông) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Mường) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Khơ Mú) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Lào) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Dao) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Kháng) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Xinh Mun) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Khác) | Tổng số hộ cận nghèo | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Tổng số) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Kinh) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Hoa) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Thái) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Mông) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Mường) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Khơ Mú) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Xinh Mun) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Kháng) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Lào) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Thổ) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Dao) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Khác) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 2026 | Tổng cộng | 28212 | 28212 | 422 | 0 | 10300 | 11042 | 2017 | 1042 | 179 | 1035 | 301 | 1484 | 390 | 22789 | 22789 | 345 | 0 | 10671 | 6946 | 1861 | 702 | 1029 | 243 | 203 | 2 | 595 | 192 |
| 3 | 2026 | Phường Tô Hiệu | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | |||||||||||||||||||||
| 4 | 2026 | Phường Chiềng Cơi | 11 | 11 | 2 | 9 | 34 | 34 | 2 | 32 | |||||||||||||||||||
| 5 | 2026 | Phường Chiềng Sinh | 6 | 6 | 1 | 5 | 57 | 57 | 24 | 33 | |||||||||||||||||||
| 6 | 2026 | Phường Chiềng An | 25 | 25 | 1 | 24 | 75 | 75 | 1 | 74 | |||||||||||||||||||
| 7 | 2026 | Phường Mộc Châu | 14 | 14 | 2 | 9 | 1 | 2 | 47 | 47 | 6 | 15 | 21 | 5 | |||||||||||||||
| 8 | 2026 | Phường Mộc Sơn | 5 | 5 | 1 | 4 | 65 | 65 | 5 | 59 | 1 | ||||||||||||||||||
| 9 | 2026 | Phường Vân Sơn | 5 | 5 | 1 | 4 | 8 | 8 | 1 | 2 | 1 | 4 | |||||||||||||||||
| 10 | 2026 | Phường Thảo Nguyên | 7 | 7 | 0 | 7 | 9 | 9 | 1 | 8 |