Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo năm 2025
99
0
| STT | Mã kỳ | Xã/bản | Tổng số hộ nghèo | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Tổng số) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Kinh) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Hoa) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Thái) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Mông) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Mường) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Khơ Mú) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Lào) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Dao) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Kháng) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Xinh Mun) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Khác) | Tổng số hộ cận nghèo | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Tổng số) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Kinh) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Hoa) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Thái) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Mông) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Mường) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Khơ Mú) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Xinh Mun) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Kháng) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Lào) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Thổ) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Dao) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Khác) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 2026 | Xã Quỳnh Nhai | 83 | 83 | 56 | 5 | 0 | 18 | 4 | 551 | 551 | 431 | 25 | 55 | 40 | ||||||||||||||
| 72 | 2026 | Xã Mường Sại | 90 | 90 | 58 | 15 | 17 | 77 | 77 | 68 | 4 | 5 | |||||||||||||||||
| 73 | 2026 | Xã Yên Châu | 420 | 420 | 18 | 315 | 82 | 5 | 355 | 355 | 10 | 262 | 80 | 3 | |||||||||||||||
| 74 | 2026 | Xã Chiềng Hặc | 418 | 418 | 1 | 105 | 189 | 123 | 453 | 453 | 185 | 136 | 132 | ||||||||||||||||
| 75 | 2026 | Xã Yên Sơn | 567 | 567 | 52 | 86 | 77 | 349 | 3 | 334 | 334 | 10 | 29 | 64 | 228 | 3 | |||||||||||||
| 76 | 2026 | Xã Lóng Phiêng | 269 | 269 | 14 | 4 | 202 | 0 | 49 | 283 | 283 | 1 | 4 | 228 | 50 | ||||||||||||||
| 77 | 2026 | Xã Phiêng Khoài | 463 | 463 | 19 | 31 | 110 | 303 | 87 | 87 | 10 | 3 | 41 | 33 |