Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo năm 2025
253
0
| STT | Mã kỳ | Xã/bản | Tổng số hộ nghèo | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Tổng số) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Kinh) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Hoa) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Thái) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Mông) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Mường) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Khơ Mú) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Lào) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Dao) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Kháng) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Xinh Mun) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Khác) | Tổng số hộ cận nghèo | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Tổng số) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Kinh) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Hoa) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Thái) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Mông) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Mường) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Khơ Mú) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Xinh Mun) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Kháng) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Lào) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Thổ) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Dao) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Khác) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 2026 | Xã Lóng Phiêng | 269 | 269 | 14 | 4 | 202 | 0 | 49 | 283 | 283 | 1 | 4 | 228 | 50 | ||||||||||||||
| 72 | 2026 | Xã Phiêng Khoài | 463 | 463 | 19 | 31 | 110 | 303 | 87 | 87 | 10 | 3 | 41 | 33 | |||||||||||||||
| 73 | 2026 | Xã Tạ Khoa | 584 | 584 | 1 | 34 | 525 | 17 | 7 | 412 | 412 | 55 | 331 | 16 | 10 | ||||||||||||||
| 74 | 2026 | Xã Pắc Ngà | 646 | 646 | 482 | 89 | 74 | 1 | 394 | 394 | 306 | 32 | 56 | ||||||||||||||||
| 75 | 2026 | Xã Chiềng Sại | 189 | 189 | 12 | 81 | 78 | 18 | 202 | 202 | 15 | 102 | 65 | 20 | |||||||||||||||
| 76 | 2026 | Xã Tà Xùa | 611 | 611 | 611 | 342 | 342 | 342 | |||||||||||||||||||||
| 77 | 2026 | Xã Xím Vàng | 455 | 455 | 455 | 375 | 375 | 375 |