Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo năm 2025
253
0
| STT | Mã kỳ | Xã/bản | Tổng số hộ nghèo | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Tổng số) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Kinh) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Hoa) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Thái) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Mông) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Mường) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Khơ Mú) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Lào) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Dao) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Kháng) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Xinh Mun) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Khác) | Tổng số hộ cận nghèo | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Tổng số) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Kinh) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Hoa) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Thái) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Mông) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Mường) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Khơ Mú) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Xinh Mun) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Kháng) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Lào) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Thổ) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Dao) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Khác) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2026 | Xã Muổi Nọi | 646 | 646 | 500 | 146 | 307 | 307 | 303 | 4 | |||||||||||||||||||
| 22 | 2026 | Xã Long Hẹ | 312 | 312 | 165 | 137 | 10 | 61 | 61 | 33 | 26 | 2 | |||||||||||||||||
| 23 | 2026 | Xã Mường Khiêng | 1205 | 1205 | 1125 | 80 | 414 | 414 | 379 | 35 | |||||||||||||||||||
| 24 | 2026 | Xã Co Mạ | 808 | 808 | 64 | 730 | 14 | 319 | 319 | 25 | 280 | 14 | |||||||||||||||||
| 25 | 2026 | Xã Bó Sinh | 413 | 413 | 161 | 209 | 14 | 2 | 27 | 581 | 581 | 347 | 187 | 0 | 5 | 35 | 7 | ||||||||||||
| 26 | 2026 | Xã Chiềng Khương | 154 | 154 | 16 | 44 | 55 | 0 | 9 | 30 | 109 | 109 | 11 | 51 | 17 | 0 | 30 | ||||||||||||
| 27 | 2026 | Xã Mường Hung | 327 | 327 | 8 | 166 | 112 | 21 | 20 | 542 | 542 | 20 | 355 | 107 | 13 | 47 | |||||||||||||
| 28 | 2026 | Xã Chiềng Khoong | 424 | 424 | 17 | 96 | 215 | 32 | 64 | 1083 | 1083 | 30 | 362 | 490 | 65 | 135 | 1 | ||||||||||||
| 29 | 2026 | Xã Mường Lầm | 370 | 370 | 173 | 142 | 55 | 445 | 445 | 189 | 197 | 59 | |||||||||||||||||
| 30 | 2026 | Xã Nậm Ty | 612 | 612 | 283 | 317 | 12 | 428 | 428 | 328 | 97 | 3 |