Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo năm 2025
99
0
| STT | Mã kỳ | Xã/bản | Tổng số hộ nghèo | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Tổng số) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Kinh) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Hoa) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Thái) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Mông) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Mường) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Khơ Mú) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Lào) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Dao) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Kháng) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Xinh Mun) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Khác) | Tổng số hộ cận nghèo | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Tổng số) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Kinh) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Hoa) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Thái) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Mông) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Mường) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Khơ Mú) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Xinh Mun) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Kháng) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Lào) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Thổ) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Dao) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Khác) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2026 | Xã Kim Bon | 476 | 476 | 252 | 148 | 76 | 172 | 172 | 84 | 76 | 12 | |||||||||||||||||
| 22 | 2026 | Xã Suối Tọ | 281 | 281 | 281 | 163 | 163 | 163 | |||||||||||||||||||||
| 23 | 2026 | Xã Chiềng Mai | 201 | 201 | 50 | 91 | 60 | 357 | 357 | 9 | 242 | 106 | |||||||||||||||||
| 24 | 2026 | Xã Mai Sơn | 116 | 116 | 34 | 60 | 14 | 8 | 117 | 117 | 36 | 64 | 4 | 13 | |||||||||||||||
| 25 | 2026 | Xã Phiêng Pằn | 842 | 842 | 4 | 123 | 231 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 460 | 1 | 582 | 582 | 4 | 170 | 191 | 29 | 188 | ||||||||
| 26 | 2026 | Xã Chiềng Mung | 112 | 112 | 13 | 95 | 4 | 172 | 172 | 14 | 154 | 4 | |||||||||||||||||
| 27 | 2026 | Xã Phiêng Cằm | 980 | 980 | 265 | 440 | 275 | 367 | 367 | 108 | 199 | 60 | |||||||||||||||||
| 28 | 2026 | Xã Mường Chanh | 112 | 112 | 2 | 62 | 2 | 0 | 46 | 90 | 90 | 86 | 4 | ||||||||||||||||
| 29 | 2026 | Xã Tà Hộc | 211 | 211 | 0 | 90 | 67 | 16 | 38 | 234 | 234 | 2 | 70 | 92 | 19 | 51 | |||||||||||||
| 30 | 2026 | Xã Chiềng Sung | 183 | 183 | 4 | 84 | 95 | 167 | 167 | 1 | 111 | 55 |