Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo năm 2025
99
0
| STT | Mã kỳ | Xã/bản | Tổng số hộ nghèo | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Tổng số) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Kinh) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Hoa) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Thái) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Mông) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Mường) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Khơ Mú) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Lào) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Dao) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Kháng) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Xinh Mun) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Khác) | Tổng số hộ cận nghèo | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Tổng số) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Kinh) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Hoa) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Thái) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Mông) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Mường) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Khơ Mú) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Xinh Mun) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Kháng) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Lào) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Thổ) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Dao) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Khác) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 2026 | Xã Đoàn Kết | 364 | 364 | 2 | 124 | 93 | 145 | 378 | 378 | 1 | 127 | 175 | 75 | |||||||||||||||
| 12 | 2026 | Xã Lóng Sập | 246 | 246 | 1 | 81 | 163 | 1 | 239 | 239 | 96 | 132 | 11 | ||||||||||||||||
| 13 | 2026 | Xã Chiềng Sơn | 224 | 224 | 10 | 55 | 140 | 19 | 99 | 99 | 2 | 22 | 73 | 2 | |||||||||||||||
| 14 | 2026 | Xã Tân Yên | 90 | 90 | 10 | 34 | 46 | 115 | 115 | 9 | 61 | 45 | |||||||||||||||||
| 15 | 2026 | Xã Phù Yên | 226 | 226 | 10 | 67 | 53 | 55 | 40 | 1 | 362 | 362 | 4 | 114 | 86 | 108 | 50 | ||||||||||||
| 16 | 2026 | Xã Gia Phù | 413 | 413 | 106 | 241 | 35 | 30 | 1 | 338 | 338 | 1 | 177 | 75 | 53 | 32 | |||||||||||||
| 17 | 2026 | Xã Tường Hạ | 362 | 362 | 154 | 38 | 129 | 41 | 422 | 422 | 189 | 20 | 189 | 24 | |||||||||||||||
| 18 | 2026 | Xã Mường Cơi | 385 | 385 | 21 | 0 | 154 | 46 | 164 | 316 | 316 | 19 | 54 | 34 | 209 | ||||||||||||||
| 19 | 2026 | Xã Mường Bang | 676 | 676 | 10 | 12 | 172 | 343 | 139 | 238 | 238 | 1 | 8 | 50 | 150 | 29 | |||||||||||||
| 20 | 2026 | Xẫ Tân Phong | 333 | 333 | 56 | 252 | 25 | 507 | 507 | 24 | 472 | 11 |