Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo năm 2025
253
0
| STT | Mã kỳ | Xã/bản | Tổng số hộ nghèo | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Tổng số) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Kinh) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Hoa) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Thái) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Mông) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Mường) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Khơ Mú) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Lào) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Dao) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Kháng) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Xinh Mun) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Khác) | Tổng số hộ cận nghèo | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Tổng số) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Kinh) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Hoa) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Thái) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Mông) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Mường) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Khơ Mú) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Xinh Mun) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Kháng) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Lào) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Thổ) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Dao) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Khác) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 2026 | Xã Đoàn Kết | 364 | 364 | 2 | 124 | 93 | 145 | 378 | 378 | 1 | 127 | 175 | 75 | |||||||||||||||
| 12 | 2026 | Xã Lóng Sập | 246 | 246 | 1 | 81 | 163 | 1 | 239 | 239 | 96 | 132 | 11 | ||||||||||||||||
| 13 | 2026 | Xã Chiềng Sơn | 224 | 224 | 10 | 55 | 140 | 19 | 99 | 99 | 2 | 22 | 73 | 2 | |||||||||||||||
| 14 | 2026 | Xã Tân Yên | 90 | 90 | 10 | 34 | 46 | 115 | 115 | 9 | 61 | 45 | |||||||||||||||||
| 15 | 2026 | Xã Phù Yên | 226 | 226 | 10 | 67 | 53 | 55 | 40 | 1 | 362 | 362 | 4 | 114 | 86 | 108 | 50 | ||||||||||||
| 16 | 2026 | Xã Nậm Lầu | 602 | 602 | 448 | 84 | 13 | 57 | 519 | 519 | 438 | 29 | 14 | 38 | |||||||||||||||
| 17 | 2026 | Xã Mường É | 534 | 534 | 425 | 21 | 49 | 39 | 420 | 420 | 381 | 16 | 8 | 15 | |||||||||||||||
| 18 | 2026 | Xã Bình Thuận | 140 | 140 | 1 | 109 | 10 | 0 | 6 | 13 | 1 | 118 | 118 | 4 | 101 | 10 | 1 | 2 | |||||||||||
| 19 | 2026 | Xã Chiềng La | 361 | 361 | 11 | 241 | 15 | 41 | 53 | 282 | 282 | 2 | 242 | 7 | 14 | 17 | |||||||||||||
| 20 | 2026 | Xã Mường Bám | 432 | 432 | 255 | 177 | 288 | 288 | 176 | 92 | 20 |