Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo năm 2025
99
0
| STT | Mã kỳ | Xã/bản | Tổng số hộ nghèo | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Tổng số) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Kinh) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Hoa) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Thái) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Mông) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Mường) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Khơ Mú) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Lào) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Dao) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Kháng) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Xinh Mun) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Khác) | Tổng số hộ cận nghèo | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Tổng số) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Kinh) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Hoa) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Thái) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Mông) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Mường) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Khơ Mú) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Xinh Mun) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Kháng) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Lào) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Thổ) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Dao) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Khác) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 2026 | Xã Thuận Châu | 847 | 847 | 15 | 723 | 10 | 1 | 97 | 1 | 680 | 680 | 4 | 609 | 67 | ||||||||||||||
| 32 | 2026 | Xã Nậm Lầu | 602 | 602 | 448 | 84 | 13 | 57 | 519 | 519 | 438 | 29 | 14 | 38 | |||||||||||||||
| 33 | 2026 | Xã Mường É | 534 | 534 | 425 | 21 | 49 | 39 | 420 | 420 | 381 | 16 | 8 | 15 | |||||||||||||||
| 34 | 2026 | Xã Bình Thuận | 140 | 140 | 1 | 109 | 10 | 0 | 6 | 13 | 1 | 118 | 118 | 4 | 101 | 10 | 1 | 2 | |||||||||||
| 35 | 2026 | Xã Chiềng La | 361 | 361 | 11 | 241 | 15 | 41 | 53 | 282 | 282 | 2 | 242 | 7 | 14 | 17 | |||||||||||||
| 36 | 2026 | Xã Mường Bám | 432 | 432 | 255 | 177 | 288 | 288 | 176 | 92 | 20 | ||||||||||||||||||
| 37 | 2026 | Xã Muổi Nọi | 646 | 646 | 500 | 146 | 307 | 307 | 303 | 4 | |||||||||||||||||||
| 38 | 2026 | Xã Long Hẹ | 312 | 312 | 165 | 137 | 10 | 61 | 61 | 33 | 26 | 2 | |||||||||||||||||
| 39 | 2026 | Xã Mường Khiêng | 1205 | 1205 | 1125 | 80 | 414 | 414 | 379 | 35 | |||||||||||||||||||
| 40 | 2026 | Xã Co Mạ | 808 | 808 | 64 | 730 | 14 | 319 | 319 | 25 | 280 | 14 |