Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo năm 2025
253
0
| STT | Mã kỳ | Xã/bản | Tổng số hộ nghèo | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Tổng số) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Kinh) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Hoa) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Thái) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Mông) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Mường) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Khơ Mú) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Lào) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Dao) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Kháng) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Xinh Mun) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Khác) | Tổng số hộ cận nghèo | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Tổng số) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Kinh) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Hoa) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Thái) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Mông) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Mường) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Khơ Mú) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Xinh Mun) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Kháng) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Lào) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Thổ) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Dao) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Khác) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 2026 | Xã Sông Mã | 186 | 186 | 27 | 64 | 79 | 1 | 1 | 14 | 477 | 477 | 78 | 119 | 209 | 2 | 1 | 66 | 2 | ||||||||||
| 32 | 2026 | Xã Huổi Một | 237 | 237 | 0 | 73 | 110 | 41 | 13 | 496 | 496 | 132 | 260 | 76 | 28 | ||||||||||||||
| 33 | 2026 | Xã Chiềng Sơ | 119 | 119 | 15 | 30 | 44 | 30 | 394 | 394 | 15 | 225 | 101 | 1 | 52 | ||||||||||||||
| 34 | 2026 | Xã Vân Hồ | 499 | 499 | 2 | 130 | 185 | 182 | 239 | 239 | 61 | 118 | 2 | 58 | |||||||||||||||
| 35 | 2026 | Xã Gia Phù | 413 | 413 | 106 | 241 | 35 | 30 | 1 | 338 | 338 | 1 | 177 | 75 | 53 | 32 | |||||||||||||
| 36 | 2026 | Xã Tường Hạ | 362 | 362 | 154 | 38 | 129 | 41 | 422 | 422 | 189 | 20 | 189 | 24 | |||||||||||||||
| 37 | 2026 | Xã Mường Cơi | 385 | 385 | 21 | 0 | 154 | 46 | 164 | 316 | 316 | 19 | 54 | 34 | 209 | ||||||||||||||
| 38 | 2026 | Xã Mường Bang | 676 | 676 | 10 | 12 | 172 | 343 | 139 | 238 | 238 | 1 | 8 | 50 | 150 | 29 | |||||||||||||
| 39 | 2026 | Xẫ Tân Phong | 333 | 333 | 56 | 252 | 25 | 507 | 507 | 24 | 472 | 11 | |||||||||||||||||
| 40 | 2026 | Xã Kim Bon | 476 | 476 | 252 | 148 | 76 | 172 | 172 | 84 | 76 | 12 |