Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo năm 2025
99
0
| STT | Mã kỳ | Xã/bản | Tổng số hộ nghèo | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Tổng số) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Kinh) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Hoa) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Thái) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Mông) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Mường) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Khơ Mú) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Lào) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Dao) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Kháng) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Xinh Mun) | Hộ nghèo dân tộc thiểu số (Khác) | Tổng số hộ cận nghèo | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Tổng số) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Kinh) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Hoa) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Thái) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Mông) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Mường) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Khơ Mú) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Xinh Mun) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Kháng) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Lào) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Thổ) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Dao) | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số (Khác) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 2026 | Xã Chiềng Sại | 189 | 189 | 12 | 81 | 78 | 18 | 202 | 202 | 15 | 102 | 65 | 20 | |||||||||||||||
| 62 | 2026 | Xã Tà Xùa | 611 | 611 | 611 | 342 | 342 | 342 | |||||||||||||||||||||
| 63 | 2026 | Xã Xím Vàng | 455 | 455 | 455 | 375 | 375 | 375 | |||||||||||||||||||||
| 64 | 2026 | Xã Ngọc Chiến | 151 | 151 | 75 | 66 | 10 | 29 | 29 | 5 | 24 | ||||||||||||||||||
| 65 | 2026 | Xã Mường La | 475 | 475 | 1 | 154 | 265 | 5 | 50 | 476 | 476 | 4 | 349 | 90 | 3 | 30 | |||||||||||||
| 66 | 2026 | Xã Chiềng Lao | 600 | 600 | 154 | 316 | 48 | 82 | 636 | 636 | 307 | 239 | 45 | 45 | |||||||||||||||
| 67 | 2026 | Xã Mường Bú | 145 | 145 | 1 | 82 | 61 | 1 | 201 | 201 | 5 | 109 | 87 | ||||||||||||||||
| 68 | 2026 | Xã Chiềng Hoa | 727 | 727 | 92 | 606 | 29 | 215 | 215 | 51 | 162 | 2 | |||||||||||||||||
| 69 | 2026 | Xã Mường Chiên | 177 | 177 | 123 | 29 | 19 | 6 | 96 | 96 | 83 | 5 | 5 | 3 | |||||||||||||||
| 70 | 2026 | Xã Mường Giôn | 147 | 147 | 66 | 75 | 6 | 117 | 117 | 78 | 35 | 4 |