Kết quả sản xuất lâm nghiệp
51
0
| STT | Mã kỳ | Phân nhóm | Tên chỉ tiêu | Mã số | Kỳ báo cáo | Đơn vị tính | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Lũy kế từ đầu năm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 | |||||||||||||||||||
| 2 | 2026 | I | PHÁT TRIỂN RỪNG | 1 | ||||||||||||||||
| 3 | 2026 | 1 | Diện tích rừng trồng mới tập trung | 101 | Tháng, quý, năm | ha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70.7 | 59.56 | 150 | 0 | 36.28 | 0 | 522.5 | 839.04 | |
| 4 | 2026 | 1.3.2 | Trồng lại rừng sau khai thác | 1010302 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||
| 5 | 2026 | 2 | Diện tích rừng trồng được chăm sóc | 102 | Tháng, quý, năm | ha | 7392 | 7392 | 7392 | 7392 | 7392 | 7392 | 7392 | 7392 | 7392 | 7392 | 7392 | 7392 | ||
| 6 | 2026 | 3 | Diện tích rừng khoanh nuôi xúc tiến tái sinh | 103 | Tháng, quý, năm | ha | 23036 | 23036 | 14905.2 | 14905.2 | 14905.2 | 14905.2 | 14905.2 | 14905.2 | 14905.2 | 14905.2 | 14905.2 | 14905.2 | ||
| 7 | 2026 | 3.1 | Khoanh nuôi mới | 10301 | ha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||
| 8 | 2026 | 3.2 | Khoanh nuôi chuyển tiếp | 10302 | ha | 23036 | 23036 | 14905.2 | 14905.2 | 14905.2 | 14905.2 | 14905.2 | 14905.2 | |||||||
| 9 | 2026 | 4 | Số lượng cây lâm nghiệp trồng phân tán | 104 | Tháng, quý, năm | 1.000 cây | 0 | 12.522 | 0 | 0 | 0 | 179.763 | 36.055 | 60.079 | 0 | 288.419 | ||||
| 10 | 2026 | 5 | Số lượng cây giống lâm nghiệp | 105 | Tháng, quý, năm | 1.000 cây | 1460 | 1500 | 0 | 0 | 2960 |