Kết quả sản xuất lâm nghiệp
51
0
| STT | Mã kỳ | Phân nhóm | Tên chỉ tiêu | Mã số | Kỳ báo cáo | Đơn vị tính | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Lũy kế từ đầu năm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2026 | 1.2.1 | Diện tích rừng trồng khai thác trắng | 201010201 | ha | |||||||||||||||
| 22 | 2026 | 1.2.2 | Sản lượng gỗ khai thác | 201010202 | m3 | 4154 | 3806 | 1100 | 4937 | 13997 | ||||||||||
| 23 | 2026 | 1.3 | Sản lượng gỗ khai thác từ cây trồng phân tán | 2010103 | m3 | |||||||||||||||
| 24 | 2026 | 1.4 | Sản lượng gỗ khai thác từ cây cao su | 2010104 | m3 | |||||||||||||||
| 25 | 2026 | 1.5 | Sản lượng gỗ khai thác từ loài cây đặc sản khác | 2010105 | m3 | |||||||||||||||
| 26 | 2026 | 2 | Sản lượng khai thác củi | 20102 | Tháng, quý, năm | ster | 243345 | 223085 | 425150 | 891580 | ||||||||||
| 27 | 2026 | 3 | Sản lượng lâm sản ngoài gỗ | 20103 | Tháng, quý, năm | 40942 | ||||||||||||||
| 28 | 2026 | 3.1 | Sản lượng khai thác tre nứa | 2010301 | 40942 | |||||||||||||||
| 29 | 2026 | Tre/lồ ô | 1000 cây | 2985 | 4402 | 9758 | 17145 | |||||||||||||
| 30 | 2026 | Luồng, vầu | 1000 cây | 5606 | 6097 | 9838 | 21541 |