Kết quả sản xuất lâm nghiệp
51
0
| STT | Mã kỳ | Phân nhóm | Tên chỉ tiêu | Mã số | Kỳ báo cáo | Đơn vị tính | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Lũy kế từ đầu năm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 2026 | II | SẢN LƯỢNG GỖ VÀ LÂM SẢN NGOÀI GỖ | 2 | ||||||||||||||||
| 12 | 2026 | 1.1 | Rừng phòng hộ | 10101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 150 | 0 | 36.28 | 0 | 186.28 | ||||
| 13 | 2026 | 1.2 | Rừng đặc dụng | 10102 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59.56 | 0 | 0 | 137.5 | 197.06 | |||||
| 14 | 2026 | 1.3 | Rừng sản xuất | 10103 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70.7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 385 | 455.7 | |||
| 15 | 2026 | 1.3.1 | Trồng mới | 1010301 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70.7 | 0 | 0 | 385 | 455.7 | ||||||
| 16 | 2026 | 1 | Sản lượng gỗ khai thác | 20101 | Tháng, quý, năm | |||||||||||||||
| 17 | 2026 | 1.1 | Sản lượng gỗ khai thác từ rừng tự nhiên | 2010101 | m3 | |||||||||||||||
| 18 | 2026 | 1.1.1 | Sản lượng gỗ khai thác chính | 201010101 | m3 | |||||||||||||||
| 19 | 2026 | 1.1.2 | Sản lượng gỗ khai thác tận dụng, tận thu | 201010102 | m3 | |||||||||||||||
| 20 | 2026 | 1.2 | Sản lượng gỗ khai thác từ rừng trồng tập trung (không kể sản lượng khai thác gỗ cao su) | 2010102 |