Kết quả sản xuất lâm nghiệp
51
0
| STT | Mã kỳ | Phân nhóm | Tên chỉ tiêu | Mã số | Kỳ báo cáo | Đơn vị tính | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Lũy kế từ đầu năm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 171 | 2026 | b | Từ cơ sở sản xuất nước sạch | 5010102 | 0 | 694259 | 536283 | 0 | 0 | 747408 | 0 | 1977950 | ||||||||
| 172 | 2026 | c | Từ cơ sở kinh doanh du lịch | 5010103 | 0 | 0 | ||||||||||||||
| 173 | 2026 | d | Từ cơ sở kinh doanh thủy sản | 5010104 | 0 | 0 | ||||||||||||||
| 174 | 2026 | đ | Từ cơ sở sản xuất công nghiệp | 5010105 | 0 | 0 | ||||||||||||||
| 175 | 2026 | g | Khác | 5010106 | 0 | 0 | ||||||||||||||
| 176 | 2026 | . | 0 | |||||||||||||||||
| 177 | 2026 | 1.2. | Thu qua Quỹ BV&PTR cấp tỉnh hoặc cơ quan, tổ chức làm thay nhiệm vụ của Quỹ V&PTR cấp tỉnh | 50102 | 546102 | 13975408 | 236705 | 278838 | 4554382 | 563416 | 12351592 | 0 | 4315140 | 30549413 | 0 | 67371267 | ||||
| 178 | 2026 | a | Từ cơ sở thủy điện | 5010201 | 510896 | 13821938 | 236705 | 228895 | 4416200 | 521302 | 12203756 | 0 | 4263689 | 30427193 | 0 | 66630844 | ||||
| 179 | 2026 | b | Từ cơ sở sản xuất nước sạch | 5010202 | 30989 | 142754 | 44130 | 125976 | 35964 | 144727 | 0 | 46035 | 121372 | 0 | 691948 | |||||
| 180 | 2026 | c | Từ cơ sở kinh doanh du lịch | 5010203 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |