Kết quả sản xuất lâm nghiệp
51
0
| STT | Mã kỳ | Phân nhóm | Tên chỉ tiêu | Mã số | Kỳ báo cáo | Đơn vị tính | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Lũy kế từ đầu năm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 181 | 2026 | d | Từ cơ sở kinh doanh thủy sản | 5010204 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||
| 182 | 2026 | đ | Từ cơ sở sản xuất công nghiệp | 5010205 | 4217 | 10716 | 5813 | 12206 | 6150 | 3109 | 0 | 5416 | 848 | 0 | 48475 | |||||
| 183 | 2026 | g | Khác | 5010206 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||
| 184 | 2026 | . | 0 | 0 | ||||||||||||||||
| 185 | 2026 | 2 | Số tiền chi trả cho chủ rừng cung ứng dịch vụ môi trường rừng | 502 | 6 tháng, năm | 1.000 đồng | 0 | |||||||||||||
| 186 | 2026 | 3 | Diện tích rừng cung ứng dịch vụ môi trường rừng | 503 | Năm | ha | 0 |