Kết quả sản xuất lâm nghiệp
51
0
| STT | Mã kỳ | Phân nhóm | Tên chỉ tiêu | Mã số | Kỳ báo cáo | Đơn vị tính | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Lũy kế từ đầu năm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 2026 | Giang | 1000 cây | 83 | 83 | |||||||||||||||
| 32 | 2026 | Trúc, le | 1000 cây | 3 | 3 | |||||||||||||||
| 33 | 2026 | Nứa hàng | 1000 cây | 571 | 508 | 1091 | 2170 | |||||||||||||
| 34 | 2026 | Sản phẩm lấy thân họ tre khác | 1000 cây | |||||||||||||||||
| 35 | 2026 | |||||||||||||||||||
| 36 | 2026 | 3.2 | Sản lượng khai thác nhựa cây | 2010302 | ||||||||||||||||
| 37 | 2026 | Nhựa thông | Tấn | |||||||||||||||||
| 38 | 2026 | Nhựa trám | Tấn | |||||||||||||||||
| 39 | 2026 | Nhựa trôm (mủ trôm) | Tấn | |||||||||||||||||
| 40 | 2026 | Sản phẩm nhựa cây khác | Tấn |