Dữ liệu về trường và lớp học Trung học cơ sở
80
3
| STT | Xã/Phường | Số điểm trường | Số lớp | Phòng học kiên cố | Phòng học bán kiên cố | Phòng học tạm | Tỷ lệ phòng học trên lớp | Phòng hiệu trưởng | Phòng phó hiệu trưởng | Phòng văn phòng | Phòng y tế | Phòng họp | Phòng thư viện | Phòng thí nghiệm | Diện tích phòng thí nghiệm | Công trình vệ sinh giáo viên | Diện tích công trình vệ sinh giáo viên | Công trình vệ sinh học sinh | Diện tích công trình vệ sinh học sinh | Sân chơi | Diện tích sân chơi | Bãi tập | Diện tích bãi tập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | Xã Bắc Yên | 4 | 43 | 43 | 0 | 0 | 1 | 4 | 5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 183 | 5 | 90 | 7 | 110 | 4 | 2 | 4 | 3 |
| 3 | Xã Tà Xùa | 3 | 25 | 25 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 2 | 2 | 3 | 3 | 2 | 95 | 3 | 90 | 6 | 234 | 3 | 2 | 2 | 1 |
| 4 | Xã Tạ Khoa | 3 | 25 | 25 | 0 | 0 | 1 | 3 | 5 | 2 | 2 | 3 | 3 | 1 | 45 | 3 | 39 | 3 | 150 | 3 | 5 | 3 | 3 |
| 5 | Xã Pắc Ngà | 2 | 25 | 21 | 4 | 0 | 1 | 2 | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 35 | 2 | 62 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| 6 | Xã Xím Vàng | 2 | 16 | 8 | 8 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 42 | 1 | 30 | 6 | 135 | 2 | 950 | 2 | 950 |
| 7 | Xã Chiềng Sại | 2 | 13 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 30 | 2 | 14 | 7 | 26 | 3 | 2 | 2 | 3 |
| 8 | Xã Mai Sơn | 7 | 118 | 118 | 0 | 0 | 1 | 7 | 9 | 7 | 5 | 6 | 7 | 8 | 488 | 14 | 168 | 28 | 420 | 18 | 17 | 6 | 8 |
| 9 | Xã Chiềng Mung | 4 | 48 | 48 | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 2 | 4 | 4 | 4 | 172 | 5 | 71 | 7 | 242 | 4 | 6 | 27 | 4 |
| 10 | Xã Chiềng Mai | 5 | 50 | 42 | 8 | 0 | 1 | 4 | 6 | 4 | 5 | 5 | 5 | 4 | 160 | 7 | 62 | 17 | 166 | 5 | 5 | 5 | 3 |