Dữ liệu về trường và lớp học Trung học cơ sở
80
3
| STT | Xã/Phường | Số điểm trường | Số lớp | Phòng học kiên cố | Phòng học bán kiên cố | Phòng học tạm | Tỷ lệ phòng học trên lớp | Phòng hiệu trưởng | Phòng phó hiệu trưởng | Phòng văn phòng | Phòng y tế | Phòng họp | Phòng thư viện | Phòng thí nghiệm | Diện tích phòng thí nghiệm | Công trình vệ sinh giáo viên | Diện tích công trình vệ sinh giáo viên | Công trình vệ sinh học sinh | Diện tích công trình vệ sinh học sinh | Sân chơi | Diện tích sân chơi | Bãi tập | Diện tích bãi tập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Xã Phù Yên | 8 | 87 | 75 | 10 | 2 | 1 | 8 | 10 | 7 | 2 | 8 | 7 | 8 | 435 | 8 | 191 | 11 | 325 | 8 | 12 | 8 | 6 |
| 22 | Xã Gia Phù | 4 | 42 | 42 | 0 | 0 | 1 | 4 | 5 | 0 | 0 | 3 | 3 | 5 | 160 | 12 | 102 | 6 | 162 | 5 | 7 | 4 | 2 |
| 23 | Xã Mường Cơi | 3 | 36 | 35 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 1 | 3 | 3 | 3 | 240 | 3 | 75 | 3 | 96 | 3 | 5 | 3 | 4 |
| 24 | Xã Mường Bang | 3 | 24 | 24 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 2 | 3 | 3 | 3 | 170 | 3 | 56 | 3 | 68 | 3 | 945 | 3 | 2 |
| 25 | Xã Tường Hạ | 5 | 29 | 26 | 3 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 | 1 | 5 | 5 | 3 | 76 | 5 | 65 | 6 | 125 | 5 | 5 | 4 | 2 |
| 26 | Xã Kim Bon | 2 | 21 | 16 | 5 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 12 | 1 | 16 | 2 | 2 | 2 | 600 |
| 27 | xã Púng Bánh | 3 | 38 | 40 | 4 | 0 | 1.16 | 3 | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 209 | 5 | 70 | 5 | 85 | 3 | 3 | 3 | 2 |
| 28 | xã Sốp Cộp | 4 | 52 | 52 | 0 | 3 | 1.06 | 4 | 4 | 3 | 2 | 3 | 4 | 4 | 165 | 6 | 76 | 25 | 462 | 4 | 9 | 2 | 1 |
| 29 | Xã Thuận Châu | 6 | 90 | 80 | 11 | 1 | 1.02 | 6 | 7 | 3 | 6 | 6 | 9 | 4 | 177 | 11 | 150 | 27 | 305 | 8 | 12 | 4 | 4 |
| 30 | Xã Mường Chiên | 3 | 28 | 42 | 0 | 0 | 1.5 | 3 | 5 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 76 | 9 | 31 | 3 | 52 | 3 | 5 | 3 | 1 |