Dữ liệu về trường và lớp học Trung học cơ sở
80
3
| STT | Xã/Phường | Số điểm trường | Số lớp | Phòng học kiên cố | Phòng học bán kiên cố | Phòng học tạm | Tỷ lệ phòng học trên lớp | Phòng hiệu trưởng | Phòng phó hiệu trưởng | Phòng văn phòng | Phòng y tế | Phòng họp | Phòng thư viện | Phòng thí nghiệm | Diện tích phòng thí nghiệm | Công trình vệ sinh giáo viên | Diện tích công trình vệ sinh giáo viên | Công trình vệ sinh học sinh | Diện tích công trình vệ sinh học sinh | Sân chơi | Diện tích sân chơi | Bãi tập | Diện tích bãi tập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Xã Chiềng Sung | 2 | 26 | 26 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 4 | 2 | 84 | 2 | 36 | 2 | 100 | 2 | 2 | 3 | 2 |
| 12 | Xã Tà Hộc | 2 | 22 | 20 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 87 | 3 | 45 | 3 | 65 | 2 | 1 | 3 | 750 |
| 13 | Xã Phiêng Pằn | 3 | 41 | 32 | 8 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 85 | 13 | 73 | 7 | 102 | 3 | 2 | 3 | 2 |
| 14 | Xã Phiêng Cằm | 2 | 29 | 25 | 3 | 1 | 1 | 2 | 4 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 33 | 6 | 160 | 2 | 7 | 2 | 6 |
| 15 | Xã Mường Chanh | 2 | 25 | 25 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 55 | 108 | 4 | 24 | 17 | 50 | 2 | 2 | 2 | 500 |
| 16 | Xã Mường La | 6 | 72 | 65 | 7 | 0 | 1 | 6 | 7 | 1 | 4 | 6 | 6 | 6 | 255 | 9 | 104 | 12 | 156 | 7 | 9 | 7 | 4 |
| 17 | Xã Chiềng Hoa | 3 | 34 | 30 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 50 | 5 | 76 | 3 | 2 | 3 | 2 |
| 18 | Xã Mường Bú | 3 | 51 | 39 | 12 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 2 | 3 | 3 | 2 | 108 | 4 | 78 | 4 | 109 | 4 | 7 | 3 | 7 |
| 19 | Xã Ngọc Chiến | 1 | 21 | 9 | 12 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 42 | 1 | 24 | 1 | 45 | 2 | 5 | 2 | 8 |
| 20 | Xã Chiềng Lao | 3 | 40 | 37 | 2 | 1 | 1 | 3 | 4 | 2 | 2 | 3 | 3 | 2 | 80 | 4 | 54 | 3 | 54 | 3 | 2 | 4 | 2 |