Dữ liệu về trường và lớp học Trung học cơ sở
80
3
| STT | Xã/Phường | Số điểm trường | Số lớp | Phòng học kiên cố | Phòng học bán kiên cố | Phòng học tạm | Tỷ lệ phòng học trên lớp | Phòng hiệu trưởng | Phòng phó hiệu trưởng | Phòng văn phòng | Phòng y tế | Phòng họp | Phòng thư viện | Phòng thí nghiệm | Diện tích phòng thí nghiệm | Công trình vệ sinh giáo viên | Diện tích công trình vệ sinh giáo viên | Công trình vệ sinh học sinh | Diện tích công trình vệ sinh học sinh | Sân chơi | Diện tích sân chơi | Bãi tập | Diện tích bãi tập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Xã Mường Giôn | 3 | 34 | 36 | 0 | 0 | 1.06 | 3 | 3 | 1 | 2 | 3 | 3 | 1 | 36 | 3 | 45 | 5 | 64 | 3 | 8 | 3 | 5 |
| 32 | Xã Mường Hung | 2 | 45 | 30 | 15 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 40 | 3 | 35 | 5 | 65 | 2 | 3 | 2 | 3 |
| 33 | Xã Mường Khiêng | 4 | 51 | 52 | 1 | 0 | 1.04 | 4 | 5 | 1 | 2 | 4 | 4 | 2 | 80 | 8 | 52 | 21 | 196 | 4 | 7 | 2 | 3 |
| 34 | Xã Chiềng Khoong | 2 | 41 | 42 | 4 | 0 | 1.12 | 2 | 4 | 1 | 2 | 2 | 22 | 2 | 82 | 3 | 40 | 5 | 85 | 3 | 3 | 2 | 1 |
| 35 | Xã Chiềng Khương | 2 | 35 | 35 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 | 91 | 3 | 45 | 4 | 96 | 2 | 4 | 3 | 3 |
| 36 | Xã Chiềng La | 4 | 43 | 53 | 2 | 0 | 1.28 | 4 | 6 | 2 | 4 | 4 | 4 | 6 | 266 | 8 | 69 | 10 | 113 | 4 | 7 | 3 | 3 |
| 37 | xã Mường Lạn | 1 | 21 | 21 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 56 | 1 | 18 | 3 | 220 | 1 | 3 | 1 | 800 | ||
| 38 | Xã Mường Lầm | 2 | 28 | 27 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 36 | 3 | 29 | 4 | 90 | 3 | 5 | 2 | 6 |
| 39 | Xã Nậm Lầu | 3 | 35 | 31 | 3 | 3 | 1.06 | 3 | 5 | 1 | 2 | 3 | 3 | 3 | 125 | 5 | 26 | 6 | 38 | 3 | 4 | 0 | 1 |
| 40 | xã Mường Lèo | 1 | 10 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 18 | 14 | 42 | 1 | 323 | 1 | 2 |