Dữ liệu về trường và lớp học Trung học cơ sở
80
3
| STT | Xã/Phường | Số điểm trường | Số lớp | Phòng học kiên cố | Phòng học bán kiên cố | Phòng học tạm | Tỷ lệ phòng học trên lớp | Phòng hiệu trưởng | Phòng phó hiệu trưởng | Phòng văn phòng | Phòng y tế | Phòng họp | Phòng thư viện | Phòng thí nghiệm | Diện tích phòng thí nghiệm | Công trình vệ sinh giáo viên | Diện tích công trình vệ sinh giáo viên | Công trình vệ sinh học sinh | Diện tích công trình vệ sinh học sinh | Sân chơi | Diện tích sân chơi | Bãi tập | Diện tích bãi tập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Xã Chiềng Hặc | 4 | 38 | 39 | 0 | 0 | 1.03 | 4 | 4 | 4 | 2 | 4 | 4 | 1 | 42 | 6 | 75 | 11 | 180 | 6 | 5 | 4 | 3 |
| 62 | Xã Lóng Phiêng | 2 | 22 | 20 | 0 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 10 | 2 | 28 | 2 | 900 | 2 | 900 |
| 63 | Xã Yên Sơn | 3 | 32 | 29 | 3 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 1 | 3 | 3 | 1 | 40 | 4 | 28 | 5 | 174 | 3 | 4 | 3 | 4 |
| 64 | Xã Phiêng Khoài | 2 | 26 | 18 | 8 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 13 | 3 | 13 | 2 | 446 | 2 | 600 |
| 65 | Phường Tô Hiệu | 5 | 104 | 112 | 0 | 0 | 1.08 | 5 | 9 | 5 | 5 | 5 | 6 | 5 | 244 | 8 | 176 | 10 | 422 | 6 | 5 | 5 | 2 |
| 66 | Phường Chiềng Cơi | 5 | 56 | 53 | 3 | 0 | 1 | 4 | 6 | 5 | 3 | 4 | 4 | 6 | 208 | 6 | 100 | 10 | 165 | 6 | 5 | 4 | 1 |
| 67 | Phường Chiềng An | 5 | 44 | 44 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 3 | 3 | 4 | 5 | 188 | 4 | 77 | 7 | 321 | 5 | 8 | 3 | 3 |
| 68 | Phường Chiềng Sinh | 3 | 53 | 51 | 2 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 120 | 6 | 150 | 3 | 3 | 3 | 2 |
| 69 | Phường Mộc Châu | 3 | 38 | 29 | 9 | 0 | 1 | 4 | 3 | 2 | 2 | 3 | 3 | 7 | 260 | 4 | 60 | 6 | 110 | 4 | 4 | 4 | 3 |
| 70 | Phường Mộc Sơn | 2 | 32 | 26 | 6 | 0 | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 5 | 230 | 3 | 55 | 3 | 80 | 2 | 2 | 2 | 500 |