Dữ liệu về trường và lớp học Trung học cơ sở
215
4
| STT | Xã/Phường | Số điểm trường | Số lớp | Phòng học kiên cố | Phòng học bán kiên cố | Phòng học tạm | Tỷ lệ phòng học trên lớp | Phòng hiệu trưởng | Phòng phó hiệu trưởng | Phòng văn phòng | Phòng y tế | Phòng họp | Phòng thư viện | Phòng thí nghiệm | Diện tích phòng thí nghiệm | Công trình vệ sinh giáo viên | Diện tích công trình vệ sinh giáo viên | Công trình vệ sinh học sinh | Diện tích công trình vệ sinh học sinh | Sân chơi | Diện tích sân chơi | Bãi tập | Diện tích bãi tập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Xã Mường Sại | 2 | 20 | 22 | 0 | 0 | 1.1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 90 | 2 | 36 | 2 | 36 | 2 | 2 | 2 | 900 |
| 62 | Xã Bó Sinh | 3 | 30 | 28 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 86 | 11 | 159 | 26 | 725 | 6 | 7 | 6 | 7 |
| 63 | Xã Chiềng Sơ | 2 | 30 | 28 | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 45 | 2 | 60 | 4 | 136 | 2 | 4 | 2 | 2 |
| 64 | Xã Suối Tọ | 1 | 16 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20 | 10 | 80 | 1 | 8 | 1 | 5 |
| 65 | Xã Nậm Ty | 2 | 29 | 28 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 86 | 11 | 159 | 5 | 125 | 4 | 7 | 2 | 7 |
| 66 | Xã Bình Thuận | 2 | 34 | 32 | 2 | 0 | 1 | 2 | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 4 | 222 | 2 | 40 | 8 | 116 | 2 | 5 | 2 | 3 |
| 67 | Xã Mường É | 2 | 28 | 35 | 0 | 1 | 1.29 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 90 | 3 | 32 | 5 | 55 | 3 | 6 | 2 | 500 |
| 68 | Xã Long Hẹ | 2 | 20 | 18 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 22 | 3 | 24 | 2 | 800 | 2 | 800 |
| 69 | Xã Mường Bám | 1 | 19 | 14 | 0 | 5 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 20 | 5 | 45 | 1 | 2 | 1 | 320 |
| 70 | Xã Vân Hồ | 4 | 43 | 42 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 2 | 1 | 4 | 4 | 4 | 180 | 6 | 86 | 6 | 124 | 4 | 4 | 4 | 3 |