Dữ liệu về trường và lớp học Trung học cơ sở
80
3
| STT | Xã/Phường | Số điểm trường | Số lớp | Phòng học kiên cố | Phòng học bán kiên cố | Phòng học tạm | Tỷ lệ phòng học trên lớp | Phòng hiệu trưởng | Phòng phó hiệu trưởng | Phòng văn phòng | Phòng y tế | Phòng họp | Phòng thư viện | Phòng thí nghiệm | Diện tích phòng thí nghiệm | Công trình vệ sinh giáo viên | Diện tích công trình vệ sinh giáo viên | Công trình vệ sinh học sinh | Diện tích công trình vệ sinh học sinh | Sân chơi | Diện tích sân chơi | Bãi tập | Diện tích bãi tập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Phường Thảo Nguyên | 2 | 35 | 35 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 1 | 2 | 2 | 2 | 4 | 180 | 2 | 24 | 4 | 48 | 3 | 3 | 2 | 1 |
| 72 | Phường Vân Sơn | 3 | 31 | 31 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 2 | 1 | 3 | 2 | 4 | 180 | 6 | 32 | 33 | 104 | 3 | 2 | 3 | 1 |
| 73 | Xã Lóng Sập | 2 | 15 | 15 | 3 | 0 | 1.2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 | 3 | 3 | 165 | 4 | 58 | 5 | 110 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| 74 | Xã Đoàn Kết | 4 | 33 | 45 | 1 | 4 | 1.52 | 4 | 4 | 3 | 3 | 4 | 4 | 8 | 360 | 10 | 128 | 8 | 94 | 4 | 7 | 4 | 5 |
| 75 | Xã Chiềng Sơn | 2 | 24 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 49 | 3 | 80 | 4 | 165 | 3 | 3 | 2 | 800 |
| 76 | Xã Tân Yên | 3 | 34 | 24 | 15 | 0 | 1.15 | 3 | 3 | 2 | 2 | 3 | 3 | 4 | 126 | 6 | 77 | 11 | 128 | 3 | 6 | 3 | 4 |
| 77 | Tổng | 3 | 3 | 203 | 30 | 77.75 | 0 | 272 | 154 | 136 | 222 | 242 | 252 | 9 | 365 | 5 | 564 | 10 | 264 | 321 | 246 | 199 |