Dữ liệu về trường và lớp học Trung học cơ sở
215
4
| STT | Xã/Phường | Số điểm trường | Số lớp | Phòng học kiên cố | Phòng học bán kiên cố | Phòng học tạm | Tỷ lệ phòng học trên lớp | Phòng hiệu trưởng | Phòng phó hiệu trưởng | Phòng văn phòng | Phòng y tế | Phòng họp | Phòng thư viện | Phòng thí nghiệm | Diện tích phòng thí nghiệm | Công trình vệ sinh giáo viên | Diện tích công trình vệ sinh giáo viên | Công trình vệ sinh học sinh | Diện tích công trình vệ sinh học sinh | Sân chơi | Diện tích sân chơi | Bãi tập | Diện tích bãi tập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Xã Song Khủa | 4 | 27 | 27 | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 2 | 4 | 3 | 8 | 145 | 7 | 62 | 12 | 139 | 4 | 4 | 4 | 3 |
| 72 | Xã Tô Múa | 3 | 24 | 24 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 164 | 3 | 95 | 3 | 95 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| 73 | Xã Xuân Nha | 2 | 19 | 19 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 70 | 1 | 25 | 2 | 65 | 2 | 2 | 2 | 650 |
| 74 | Xã Yên Châu | 7 | 62 | 58 | 4 | 0 | 1 | 6 | 6 | 3 | 3 | 6 | 6 | 3 | 92 | 6 | 107 | 8 | 350 | 6 | 8 | 6 | 3 |
| 75 | Xã Chiềng Hặc | 4 | 38 | 39 | 0 | 0 | 1.03 | 4 | 4 | 4 | 2 | 4 | 4 | 1 | 42 | 6 | 75 | 11 | 180 | 6 | 5 | 4 | 3 |
| 76 | Xã Lóng Phiêng | 2 | 22 | 20 | 0 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 10 | 2 | 28 | 2 | 900 | 2 | 900 |
| 77 | Xã Yên Sơn | 3 | 32 | 29 | 3 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 1 | 3 | 3 | 1 | 40 | 4 | 28 | 5 | 174 | 3 | 4 | 3 | 4 |