Dữ liệu về giáo viên trung học cơ sở (cấp cao nhất là THCS)
45
0
| STT | Đơn vị | Số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Tổng Số | 225 | 225 | 0 | 6 | 3 | 4 | 2 |
| 3 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | 0 | 0 | 0 | 288 | 76 | 212 | 82 |
| 4 | PHƯỜNG TÔ HIỆU | 4 | 4 | 0 | 184 | 28 | 156 | 21 |
| 5 | PHƯỜNG CHIỀNG AN | 3 | 3 | 0 | 88 | 20 | 68 | 31 |
| 6 | PHƯỜNG CHIỀNG CƠI | 3 | 3 | 0 | 103 | 24 | 79 | 31 |
| 7 | PHƯỜNG CHIỀNG SINH | 3 | 3 | 0 | 109 | 21 | 88 | 14 |
| 8 | XÃ MƯỜNG CHIÊN | 3 | 3 | 0 | 63 | 43 | 20 | 47 |
| 9 | XÃ MƯỜNG GIÔN | 3 | 3 | 0 | 73 | 39 | 34 | 49 |
| 10 | XÃ QUỲNH NHAI | 6 | 6 | 0 | 154 | 60 | 94 | 68 |