Dữ liệu về giáo viên trung học cơ sở (cấp cao nhất là THCS)
184
0
| STT | Đơn vị | Số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | PHƯỜNG CHIỀNG AN | 3 | 3 | 0 | 139 | 20 | 119 | 49 |
| 3 | PHƯỜNG CHIỀNG CƠI | 3 | 3 | 0 | 162 | 24 | 138 | 49 |
| 4 | PHƯỜNG CHIỀNG SINH | 3 | 3 | 0 | 172 | 21 | 151 | 22 |
| 5 | PHƯỜNG MỘC CHÂU | 3 | 3 | 0 | 134 | 24 | 110 | 20 |
| 6 | Tổng số | 225 | 225 | 0 | 9453 | 2557 | 6896 | 3622 |
| 7 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | 0 | 0 | 0 | 288 | 76 | 212 | 82 |
| 8 | PHƯỜNG MỘC SƠN | 2 | 2 | 0 | 117 | 18 | 99 | 11 |
| 9 | PHƯỜNG TÔ HIỆU | 4 | 4 | 0 | 290 | 28 | 262 | 33 |
| 10 | PHƯỜNG THẢO NGUYÊN | 2 | 2 | 0 | 120 | 20 | 100 | 9 |