Dữ liệu về giáo viên trung học cơ sở (cấp cao nhất là THCS)
45
0
| STT | Đơn vị | Số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | XÃ MUỔI NỌI | 4 | 4 | 0 | 80 | 38 | 42 | 24 |
| 22 | XÃ MƯỜNG LA | 6 | 6 | 0 | 143 | 54 | 89 | 48 |
| 23 | XÃ CHIỀNG LAO | 3 | 3 | 0 | 83 | 44 | 39 | 46 |
| 24 | XÃ NGỌC CHIẾN | 1 | 1 | 0 | 38 | 21 | 17 | 24 |
| 25 | XÃ MƯỜNG BÚ | 3 | 3 | 0 | 104 | 43 | 61 | 39 |
| 26 | XÃ CHIỀNG HOA | 3 | 3 | 0 | 64 | 36 | 28 | 37 |
| 27 | XÃ BẮC YÊN | 4 | 4 | 0 | 102 | 27 | 75 | 44 |
| 28 | XÃ XÍM VÀNG | 2 | 2 | 0 | 38 | 25 | 13 | 32 |
| 29 | XÃ TÀ XÙA | 3 | 3 | 0 | 57 | 33 | 24 | 35 |
| 30 | XÃ PẮC NGÀ | 2 | 2 | 0 | 49 | 34 | 15 | 34 |