Dữ liệu về giáo viên trung học cơ sở (cấp cao nhất là THCS)
184
0
| STT | Đơn vị | Số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | XÃ MƯỜNG BÁM | 1 | 1 | 0 | 45 | 26 | 19 | 27 |
| 22 | XÃ MƯỜNG BANG | 3 | 3 | 0 | 99 | 34 | 65 | 50 |
| 23 | XÃ MƯỜNG BÚ | 3 | 3 | 0 | 164 | 43 | 121 | 62 |
| 24 | XÃ MƯỜNG CƠI | 3 | 3 | 0 | 124 | 35 | 89 | 46 |
| 25 | XÃ MƯỜNG CHANH | 2 | 2 | 0 | 76 | 24 | 52 | 60 |
| 26 | XÃ MƯỜNG CHIÊN | 3 | 3 | 0 | 99 | 43 | 56 | 74 |
| 27 | XÃ MƯỜNG É | 2 | 2 | 0 | 82 | 26 | 56 | 32 |
| 28 | XÃ MƯỜNG GIÔN | 3 | 3 | 0 | 115 | 39 | 76 | 77 |
| 29 | XÃ MƯỜNG HUNG | 2 | 2 | 0 | 120 | 42 | 78 | 28 |
| 30 | XÃ MƯỜNG KHIÊNG | 4 | 4 | 0 | 157 | 45 | 112 | 75 |