Dữ liệu về giáo viên trung học cơ sở (cấp cao nhất là THCS)
184
0
| STT | Đơn vị | Số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | PHƯỜNG VÂN SƠN | 3 | 3 | 0 | 115 | 23 | 92 | 13 |
| 12 | XÃ BẮC YÊN | 4 | 4 | 0 | 161 | 27 | 134 | 69 |
| 13 | XÃ BÌNH THUẬN | 2 | 2 | 0 | 107 | 22 | 85 | 28 |
| 14 | XÃ BÓ SINH | 3 | 3 | 0 | 101 | 51 | 50 | 73 |
| 15 | XÃ CO MẠ | 3 | 3 | 0 | 93 | 43 | 50 | 58 |
| 16 | XÃ LONG HẸ | 2 | 2 | 0 | 50 | 23 | 27 | 29 |
| 17 | XÃ LÓNG PHIÊNG | 2 | 2 | 0 | 66 | 24 | 42 | 25 |
| 18 | XÃ LÓNG SẬP | 2 | 2 | 0 | 79 | 30 | 49 | 14 |
| 19 | XÃ MAI SƠN | 7 | 7 | 0 | 387 | 61 | 326 | 55 |
| 20 | XÃ MUỔI NỌI | 4 | 4 | 0 | 126 | 38 | 88 | 38 |