Dữ liệu về giáo viên trung học cơ sở (cấp cao nhất là THCS)
45
0
| STT | Đơn vị | Số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | XÃ MƯỜNG SẠI | 2 | 2 | 0 | 54 | 33 | 21 | 37 |
| 12 | XÃ THUẬN CHÂU | 6 | 6 | 0 | 170 | 57 | 113 | 47 |
| 13 | XÃ BÌNH THUẬN | 2 | 2 | 0 | 68 | 22 | 46 | 18 |
| 14 | XÃ MƯỜNG É | 2 | 2 | 0 | 52 | 26 | 26 | 20 |
| 15 | XÃ CHIỀNG LA | 4 | 4 | 0 | 90 | 36 | 54 | 21 |
| 16 | XÃ MƯỜNG KHIÊNG | 4 | 4 | 0 | 100 | 45 | 55 | 48 |
| 17 | XÃ MƯỜNG BÁM | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 4 | 18 |
| 18 | XÃ LONG HẸ | 2 | 2 | 0 | 33 | 23 | 10 | 19 |
| 19 | XÃ CO MẠ | 3 | 3 | 0 | 59 | 43 | 16 | 37 |
| 20 | XÃ NẬM LẦU | 3 | 3 | 0 | 71 | 30 | 41 | 23 |