Dữ liệu về giáo viên trung học cơ sở (cấp cao nhất là THCS)
45
0
| STT | Đơn vị | Số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | XÃ CHIỀNG MUNG | 4 | 4 | 0 | 101 | 34 | 67 | 28 |
| 62 | XÃ CHIỀNG MAI | 5 | 5 | 0 | 109 | 41 | 68 | 31 |
| 63 | XÃ TÀ HỘC | 2 | 2 | 0 | 46 | 18 | 28 | 9 |
| 64 | XÃ PHIÊNG CẰM | 2 | 2 | 0 | 52 | 31 | 21 | 39 |
| 65 | XÃ PHIÊNG PẰN | 3 | 3 | 0 | 103 | 51 | 52 | 25 |
| 66 | XÃ SÔNG MÃ | 2 | 2 | 0 | 97 | 23 | 74 | 21 |
| 67 | XÃ BÓ SINH | 3 | 3 | 0 | 64 | 51 | 13 | 46 |
| 68 | XÃ MƯỜNG LẦM | 2 | 2 | 0 | 60 | 40 | 20 | 38 |
| 69 | XÃ NẬM TY | 2 | 2 | 0 | 58 | 34 | 24 | 29 |
| 70 | XÃ CHIỀNG SƠ | 2 | 2 | 0 | 59 | 41 | 18 | 26 |