Dữ liệu về giáo viên trung học cơ sở (cấp cao nhất là THCS)
184
0
| STT | Đơn vị | Số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | XÃ MƯỜNG KHIÊNG | 4 | 4 | 0 | 157 | 45 | 112 | 75 |
| 62 | XÃ MƯỜNG LA | 6 | 6 | 0 | 225 | 54 | 171 | 76 |
| 63 | XÃ MƯỜNG LẠN | 1 | 1 | 0 | 65 | 27 | 38 | 48 |
| 64 | XÃ MƯỜNG LẦM | 2 | 2 | 0 | 94 | 40 | 54 | 60 |
| 65 | XÃ MƯỜNG LÈO | 1 | 1 | 0 | 31 | 14 | 17 | 28 |
| 66 | XÃ MƯỜNG SẠI | 2 | 2 | 0 | 85 | 33 | 52 | 58 |
| 67 | XÃ NẬM LẦU | 3 | 3 | 0 | 112 | 30 | 82 | 36 |
| 68 | XÃ NẬM TY | 2 | 2 | 0 | 91 | 34 | 57 | 46 |
| 69 | XÃ NGỌC CHIẾN | 1 | 1 | 0 | 60 | 21 | 39 | 38 |
| 70 | XÃ PẮC NGÀ | 2 | 2 | 0 | 77 | 34 | 43 | 53 |