Dữ liệu về giáo viên trung học cơ sở (cấp cao nhất là THCS)
45
0
| STT | Đơn vị | Số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | XÃ CHIỀNG KHOONG | 2 | 2 | 0 | 83 | 37 | 46 | 28 |
| 72 | XÃ HUỔI MỘT | 2 | 2 | 0 | 57 | 25 | 32 | 17 |
| 73 | XÃ MƯỜNG HUNG | 2 | 2 | 0 | 76 | 42 | 34 | 18 |
| 74 | XÃ CHIỀNG KHƯƠNG | 2 | 2 | 0 | 66 | 28 | 38 | 11 |
| 75 | XÃ PÚNG BÁNH | 3 | 3 | 0 | 81 | 58 | 23 | 59 |
| 76 | XÃ SỐP CỘP | 4 | 4 | 0 | 118 | 46 | 72 | 72 |
| 77 | XÃ MƯỜNG LÈO | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 6 | 18 |
| 78 | XÃ MƯỜNG LẠN | 1 | 1 | 0 | 41 | 27 | 14 | 30 |