Dữ liệu về giáo viên trung học cơ sở (cấp cao nhất là THCS)
184
0
| STT | Đơn vị | Số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | XÃ PÚNG BÁNH | 3 | 3 | 0 | 128 | 58 | 70 | 93 |
| 72 | XÃ PHIÊNG CẰM | 2 | 2 | 0 | 82 | 31 | 51 | 62 |
| 73 | XÃ PHIÊNG KHOÀI | 2 | 2 | 0 | 87 | 17 | 70 | 25 |
| 74 | XÃ PHIÊNG PẰN | 3 | 3 | 0 | 162 | 51 | 111 | 39 |
| 75 | XÃ PHÙ YÊN | 8 | 8 | 0 | 323 | 63 | 260 | 156 |
| 76 | XÃ QUỲNH NHAI | 6 | 6 | 0 | 243 | 60 | 183 | 107 |
| 77 | XÃ SONG KHỦA | 4 | 4 | 0 | 96 | 33 | 63 | 57 |
| 78 | XÃ SÔNG MÃ | 2 | 2 | 0 | 153 | 23 | 130 | 33 |