Dữ liệu về giáo viên trung học cơ sở (cấp cao nhất là THCS)
45
0
| STT | Đơn vị | Số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | XÃ TẠ KHOA | 3 | 3 | 0 | 62 | 34 | 28 | 36 |
| 32 | XÃ CHIỀNG SẠI | 2 | 2 | 0 | 37 | 23 | 14 | 26 |
| 33 | XÃ SUỐI TỌ | 1 | 1 | 0 | 32 | 13 | 19 | 9 |
| 34 | XÃ MƯỜNG CƠI | 3 | 3 | 0 | 79 | 35 | 44 | 29 |
| 35 | XÃ PHÙ YÊN | 8 | 8 | 0 | 205 | 63 | 142 | 99 |
| 36 | XÃ GIA PHÙ | 4 | 4 | 0 | 96 | 44 | 52 | 58 |
| 37 | XÃ MƯỜNG BANG | 3 | 3 | 0 | 63 | 34 | 29 | 32 |
| 38 | XÃ TƯỜNG HẠ | 5 | 5 | 0 | 77 | 27 | 50 | 44 |
| 39 | XÃ KIM BON | 2 | 2 | 0 | 47 | 28 | 19 | 26 |
| 40 | XÃ TÂN PHONG | 3 | 3 | 0 | 41 | 24 | 17 | 30 |