Dữ liệu về giáo viên trung học cơ sở (cấp cao nhất là THCS)
184
0
| STT | Đơn vị | Số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | XÃ MƯỜNG LA | 6 | 6 | 0 | 225 | 54 | 171 | 76 |
| 32 | XÃ MƯỜNG LẠN | 1 | 1 | 0 | 65 | 27 | 38 | 48 |
| 33 | XÃ MƯỜNG LẦM | 2 | 2 | 0 | 94 | 40 | 54 | 60 |
| 34 | XÃ MƯỜNG LÈO | 1 | 1 | 0 | 31 | 14 | 17 | 28 |
| 35 | XÃ CHIỀNG HẶC | 4 | 4 | 0 | 120 | 29 | 91 | 47 |
| 36 | XÃ CHIỀNG HOA | 3 | 3 | 0 | 101 | 36 | 65 | 58 |
| 37 | XÃ CHIỀNG KHOONG | 2 | 2 | 0 | 131 | 37 | 94 | 44 |
| 38 | XÃ CHIỀNG KHƯƠNG | 2 | 2 | 0 | 104 | 28 | 76 | 17 |
| 39 | XÃ CHIỀNG LA | 4 | 4 | 0 | 142 | 36 | 106 | 33 |
| 40 | XÃ CHIỀNG LAO | 3 | 3 | 0 | 131 | 44 | 87 | 73 |