Dữ liệu về giáo viên tiểu học
20
0
| STT | Đơn vị | Số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Tổng Số | 99 | 98 | 1 | 8 | 3 | 5 | 5 |
| 3 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | 1 | 1 | 0 | 40 | 8 | 32 | 17 |
| 4 | PHƯỜNG TÔ HIỆU | 4 | 4 | 0 | 197 | 16 | 181 | 38 |
| 5 | PHƯỜNG CHIỀNG AN | 2 | 2 | 0 | 109 | 28 | 81 | 60 |
| 6 | PHƯỜNG CHIỀNG CƠI | 2 | 1 | 1 | 148 | 29 | 119 | 71 |
| 7 | PHƯỜNG CHIỀNG SINH | 2 | 2 | 0 | 130 | 26 | 104 | 42 |
| 8 | XÃ MƯỜNG CHIÊN | 1 | 1 | 0 | 108 | 74 | 34 | 104 |
| 9 | XÃ MƯỜNG GIÔN | 2 | 2 | 0 | 122 | 77 | 45 | 113 |
| 10 | XÃ QUỲNH NHAI | 3 | 3 | 0 | 203 | 68 | 135 | 126 |