Dữ liệu về giáo viên tiểu học
20
0
| STT | Đơn vị | Số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | XÃ MUỔI NỌI | 0 | 0 | 0 | 81 | 26 | 55 | 38 |
| 22 | XÃ MƯỜNG LA | 2 | 2 | 0 | 208 | 79 | 129 | 122 |
| 23 | XÃ CHIỀNG LAO | 1 | 1 | 0 | 137 | 82 | 55 | 130 |
| 24 | XÃ NGỌC CHIẾN | 1 | 1 | 0 | 74 | 45 | 29 | 63 |
| 25 | XÃ MƯỜNG BÚ | 2 | 2 | 0 | 164 | 54 | 110 | 94 |
| 26 | XÃ CHIỀNG HOA | 2 | 2 | 0 | 111 | 61 | 50 | 97 |
| 27 | XÃ BẮC YÊN | 2 | 2 | 0 | 148 | 23 | 125 | 78 |
| 28 | XÃ XÍM VÀNG | 1 | 1 | 0 | 69 | 47 | 22 | 57 |
| 29 | XÃ TÀ XÙA | 1 | 1 | 0 | 89 | 50 | 39 | 58 |
| 30 | XÃ PẮC NGÀ | 2 | 2 | 0 | 84 | 58 | 26 | 70 |