Dữ liệu về giáo viên tiểu học
20
0
| STT | Đơn vị | Số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | XÃ TẠ KHOA | 3 | 3 | 0 | 109 | 58 | 51 | 81 |
| 32 | XÃ CHIỀNG SẠI | 1 | 1 | 0 | 45 | 36 | 9 | 42 |
| 33 | XÃ SUỐI TỌ | 1 | 1 | 0 | 75 | 32 | 43 | 51 |
| 34 | XÃ MƯỜNG CƠI | 1 | 1 | 0 | 131 | 42 | 89 | 66 |
| 35 | XÃ PHÙ YÊN | 2 | 2 | 0 | 240 | 37 | 203 | 149 |
| 36 | XÃ GIA PHÙ | 1 | 1 | 0 | 126 | 33 | 93 | 97 |
| 37 | XÃ MƯỜNG BANG | 0 | 0 | 0 | 89 | 31 | 58 | 55 |
| 38 | XÃ TƯỜNG HẠ | 0 | 0 | 0 | 87 | 20 | 67 | 61 |
| 39 | XÃ KIM BON | 0 | 0 | 0 | 78 | 42 | 36 | 65 |
| 40 | XÃ TÂN PHONG | 0 | 0 | 0 | 49 | 31 | 18 | 46 |