Dữ liệu về giáo viên tiểu học
20
0
| STT | Đơn vị | Số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | XÃ MƯỜNG SẠI | 0 | 0 | 0 | 77 | 57 | 20 | 61 |
| 12 | XÃ THUẬN CHÂU | 3 | 3 | 0 | 203 | 55 | 148 | 107 |
| 13 | XÃ BÌNH THUẬN | 2 | 2 | 0 | 85 | 34 | 51 | 41 |
| 14 | XÃ MƯỜNG É | 2 | 2 | 0 | 74 | 37 | 37 | 42 |
| 15 | XÃ CHIỀNG LA | 2 | 2 | 0 | 96 | 33 | 63 | 62 |
| 16 | XÃ MƯỜNG KHIÊNG | 3 | 3 | 0 | 136 | 80 | 56 | 111 |
| 17 | XÃ MƯỜNG BÁM | 2 | 2 | 0 | 58 | 42 | 16 | 55 |
| 18 | XÃ LONG HẸ | 0 | 0 | 0 | 56 | 36 | 20 | 50 |
| 19 | XÃ CO MẠ | 2 | 2 | 0 | 86 | 52 | 34 | 66 |
| 20 | XÃ NẬM LẦU | 2 | 2 | 0 | 94 | 43 | 51 | 58 |