Dữ liệu về giáo viên tiểu học
20
0
| STT | Đơn vị | Số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | XÃ CHIỀNG KHƯƠNG | 1 | 1 | 0 | 102 | 38 | 64 | 30 |
| 62 | XÃ PÚNG BÁNH | 1 | 1 | 0 | 115 | 72 | 43 | 113 |
| 63 | XÃ SỐP CỘP | 0 | 0 | 0 | 172 | 77 | 95 | 156 |
| 64 | XÃ MƯỜNG LÈO | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 12 | 39 |
| 65 | XÃ MƯỜNG LẠN | 1 | 1 | 0 | 84 | 42 | 42 | 81 |
| 66 | XÃ VÂN HỒ | 2 | 2 | 0 | 190 | 52 | 138 | 97 |
| 67 | XÃ XUÂN NHA | 0 | 0 | 0 | 74 | 29 | 45 | 52 |
| 68 | XÃ YÊN CHÂU | 3 | 3 | 0 | 171 | 46 | 125 | 61 |
| 69 | XÃ CHIỀNG HẶC | 3 | 3 | 0 | 131 | 43 | 88 | 79 |
| 70 | XÃ YÊN SƠN | 2 | 2 | 0 | 99 | 36 | 63 | 51 |