Dữ liệu về giáo viên tiểu học
20
0
| STT | Đơn vị | Số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | XÃ LÓNG PHIÊNG | 3 | 3 | 0 | 81 | 32 | 49 | 55 |
| 72 | XÃ PHIÊNG KHOÀI | 2 | 2 | 0 | 94 | 26 | 68 | 40 |
| 73 | XÃ MAI SƠN | 2 | 2 | 0 | 270 | 36 | 234 | 67 |
| 74 | XÃ CHIỀNG SUNG | 0 | 0 | 0 | 79 | 30 | 49 | 40 |
| 75 | XÃ MƯỜNG CHANH | 0 | 0 | 0 | 54 | 21 | 33 | 52 |
| 76 | XÃ CHIỀNG MUNG | 0 | 0 | 0 | 138 | 28 | 110 | 64 |
| 77 | XÃ CHIỀNG MAI | 0 | 0 | 0 | 121 | 38 | 83 | 80 |
| 78 | XÃ TÀ HỘC | 0 | 0 | 0 | 71 | 29 | 42 | 51 |