Dữ liệu về giá vật liệu
33
3
| STT | Mã kỳ | Nhóm vật liệu | Tên vật liệu/loại vật liệu xây dựng | Đơn vị tính | Tiêu chuẩn kỹ thuật | Quy cách | Nhà sản xuất/Nhà phân phối | Xuất xứ | Điều kiện thương mại | Vận chuyển | Ghi chú | Nơi sản xuất | Trung tâm Phường Tô Hiệu, Chiềng Cơi, Chiềng Sinh, Chiềng An | Trung tâm Xã Vân Hồ | Trung tâm Phường Mộc Châu, Thảo nguyên, Mộc Sơn, Vân Sơn | Trung tâm Xã Yên Châu | Trung tâm Xã Mai Sơn | Trung tâm Xã Thuận Châu | Trung tâm Xã Bình Thuận | Trung tâm Xã Quỳnh Nhai | Trung tâm Xã Sông Mã | Trung tâm Xã Sốp Cộp | Trung tâm Xã Bắc Yên | Trung tâm Xã Gia Phù | Trung tâm Xã Phù Yên | Trung tâm Xã Mường La | Tên văn bản | Cơ quan ban hành | Ngày tháng văn bản | Số hiệu văn bản | Hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202606080847 | Cát tự nhiên | Cát trát | m3 | QCVN 16:2023/BXD | M = 07-14 | Công ty cổ phần Quỳnh Ngọc | Xã Sông Mã xã Mường Lầm xã Chiềng Sơ xã Mường Hung. xã Chiềng Khương | Đã đến các xã phường trung tâm | 300000 | 560000 | 690000 | 630000 | 520000 | 560000 | 570000 | 620000 | 620000 | 440000 | 600000 | 660000 | 680000 | 580000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2026 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 2 | 202606080847 | Cát tự nhiên | Cát xây | m3 | QCVN 16:2023/BXD | M = 1,5-2 | Công ty cổ phần Quỳnh Ngọc | Xã Sông Mã, xã Mường Lầm, xã Chiềng Sơ, xã Mường Hung, xã Chiềng Khương | Đã đến các xã, phường trung tâm | 300000 | 560000 | 690000 | 630000 | 520000 | 560000 | 570000 | 620000 | 620000 | 440000 | 600000 | 660000 | 680000 | 580000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2027 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 3 | 202606080847 | Cát tự nhiên | Cát đổ bê tông | m3 | QCVN 16:2023/BXD | M 2 | Công ty cổ phần Quỳnh Ngọc | Xã Sông Mã, xã Mường Lầm, xã Chiềng Sơ, xã Mường Hung, xã Chiềng Khương | Đã đến các xã, phường trung tâm | 320000 | 580000 | 710000 | 650000 | 540000 | 580000 | 590000 | 640000 | 640000 | 460000 | 620000 | 680000 | 700000 | 600000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2028 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||
| 4 | 202606080847 | Cát tự nhiên | Sỏi | m3 | QCVN 16:2023/BXD | Công ty cổ phần Quỳnh Ngọc | Xã Sông Mã, xã Mường Lầm, xã Chiềng Sơ, xã Mường Hung, xã Chiềng Khương | Xã Sông Mã, xã Mường Lầm, xã Chiềng Sơ, xã Mường Hung, xã Chiềng Khương | 260000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2029 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||||||||||||||||
| 5 | 202606080847 | Cát tự nhiên | Cát trát | m3 | QCVN 16:2023/BXD | M=0,7-1,4 | Công ty cổ phần xúc tiến đầu tư Thành Nam | Xã Mường Lầm, xã Chiềng Sơ, xã Sông Mã | Giá tại mỏ: Xã Mường Lầm, xã Chiềng Sơ, xã Sông Mã | 200000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2030 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||||||||||||||
| 6 | 202606080847 | Cát tự nhiên | Cát xây | m3 | QCVN 16:2023/BXD | M = 1,5-2 | Công ty cổ phần xúc tiến đầu tư Thành Nam | Xã Mường Lầm, xã Chiềng Sơ, xã Sông Mã | Giá tại mỏ: Xã Mường Lầm, xã Chiềng Sơ, xã Sông Mã | 200000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2031 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||||||||||||||
| 7 | 202606080847 | Cát tự nhiên | Cát đổ bê tông | m3 | QCVN 16:2023/BXD | M 2 | Công ty cổ phần xúc tiến đầu tư Thành Nam | Xã Mường Lầm, xã Chiềng Sơ, xã Sông Mã | Giá tại mỏ: Xã Mường Lầm, xã Chiềng Sơ, xã Sông Mã | 220000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2032 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||||||||||||||
| 8 | 202606080847 | Cát tự nhiên | Cát trát | m3 | QCVN 16:2023/BXD | M=0,7-1,4 | Công ty cổ phần Phú Lâm Phù Yên | Xã Pắc Ngà, xã Tà Hộc, xã Tạ Khoa, Chiềng Sung, xã Bắc Yên | Đã đến các xã, phường trung tâm | 290000 | 500000 | 550000 | 480000 | 550000 | 550000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2033 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||||||||||
| 9 | 202606080847 | Cát tự nhiên | Cát xây | m3 | QCVN 16:2023/BXD | M 1,5-2 | Công ty cổ phần Phú Lâm Phù Yên | Xã Pắc Ngà, xã Tà Hộc, xã Tạ Khoa, Chiềng Sung, xã Bắc Yên | Đã đến các xã, phường trung tâm | 300000 | 500000 | 550000 | 480000 | 550000 | 550000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2034 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||||||||||
| 10 | 202606080847 | Cát tự nhiên | Cát trát | m3 | QCVN 16:2023/BXD | M=0,7-1,4 | Hòa Bình | Đến trung tâm xã, phường | 570000 | 640000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2035 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 |