Dữ liệu về giá vật liệu
33
3
| STT | Mã kỳ | Nhóm vật liệu | Tên vật liệu/loại vật liệu xây dựng | Đơn vị tính | Tiêu chuẩn kỹ thuật | Quy cách | Nhà sản xuất/Nhà phân phối | Xuất xứ | Điều kiện thương mại | Vận chuyển | Ghi chú | Nơi sản xuất | Trung tâm Phường Tô Hiệu, Chiềng Cơi, Chiềng Sinh, Chiềng An | Trung tâm Xã Vân Hồ | Trung tâm Phường Mộc Châu, Thảo nguyên, Mộc Sơn, Vân Sơn | Trung tâm Xã Yên Châu | Trung tâm Xã Mai Sơn | Trung tâm Xã Thuận Châu | Trung tâm Xã Bình Thuận | Trung tâm Xã Quỳnh Nhai | Trung tâm Xã Sông Mã | Trung tâm Xã Sốp Cộp | Trung tâm Xã Bắc Yên | Trung tâm Xã Gia Phù | Trung tâm Xã Phù Yên | Trung tâm Xã Mường La | Tên văn bản | Cơ quan ban hành | Ngày tháng văn bản | Số hiệu văn bản | Hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3381 | 202606080847 | Vật tư ngành nước | Ống PPR | m | D63x10,5mm, PN20 | Công ty TNHH Nhựa Châu Âu xanh | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 268818 | 268818 | 268818 | 268818 | 268818 | 268818 | 268818 | 268818 | 268818 | 268818 | 268818 | 268818 | 268818 | 268818 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 5406 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||
| 3382 | 202606080847 | Vật tư ngành nước | Ống PPR | m | D75x12,5mm, PN20 | Công ty TNHH Nhựa Châu Âu xanh | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 372364 | 372364 | 372364 | 372364 | 372364 | 372364 | 372364 | 372364 | 372364 | 372364 | 372364 | 372364 | 372364 | 372364 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 5407 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||
| 3383 | 202606080847 | Vật tư ngành nước | Ống PPR | m | D90x15mm, PN20 | Công ty TNHH Nhựa Châu Âu xanh | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 556727 | 556727 | 556727 | 556727 | 556727 | 556727 | 556727 | 556727 | 556727 | 556727 | 556727 | 556727 | 556727 | 556727 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 5408 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||
| 3384 | 202606080847 | Vật tư ngành nước | Ống PPR | m | D110x18,3mm, PN20 | Công ty TNHH Nhựa Châu Âu xanh | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 783727 | 783727 | 783727 | 783727 | 783727 | 783727 | 783727 | 783727 | 783727 | 783727 | 783727 | 783727 | 783727 | 783727 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 5409 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||
| 3385 | 202606080847 | Vật tư ngành nước | Ống PPR | m | D20x2,8mm, PN16 | Công ty TNHH Nhựa Châu Âu xanh | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 24727 | 24727 | 24727 | 24727 | 24727 | 24727 | 24727 | 24727 | 24727 | 24727 | 24727 | 24727 | 24727 | 24727 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 5410 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||
| 3386 | 202606080847 | Vật tư ngành nước | Ống PPR | m | D25x3,5mm, PN16 | Công ty TNHH Nhựa Châu Âu xanh | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 45636 | 45636 | 45636 | 45636 | 45636 | 45636 | 45636 | 45636 | 45636 | 45636 | 45636 | 45636 | 45636 | 45636 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 5411 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||
| 3387 | 202606080847 | Vật tư ngành nước | Ống PPR | m | D32x4,4mm, PN16 | Công ty TNHH Nhựa Châu Âu xanh | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 61727 | 61727 | 61727 | 61727 | 61727 | 61727 | 61727 | 61727 | 61727 | 61727 | 61727 | 61727 | 61727 | 61727 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 5412 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||
| 3388 | 202606080847 | Vật tư ngành nước | Ống PPR | m | D40x5,5mm, PN16 | Công ty TNHH Nhựa Châu Âu xanh | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 83636 | 83636 | 83636 | 83636 | 83636 | 83636 | 83636 | 83636 | 83636 | 83636 | 83636 | 83636 | 83636 | 83636 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 5413 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||
| 3389 | 202606080847 | Vật tư ngành nước | Ống PPR | m | D50x6,9mm, PN16 | Công ty TNHH Nhựa Châu Âu xanh | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 133000 | 133000 | 133000 | 133000 | 133000 | 133000 | 133000 | 133000 | 133000 | 133000 | 133000 | 133000 | 133000 | 133000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 5414 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||
| 3390 | 202606080847 | Vật tư ngành nước | Ống PPR | m | D63x8,6mm, PN16 | Công ty TNHH Nhựa Châu Âu xanh | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 209000 | 209000 | 209000 | 209000 | 209000 | 209000 | 209000 | 209000 | 209000 | 209000 | 209000 | 209000 | 209000 | 209000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 5415 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 |