Dữ liệu về giá vật liệu
33
3
| STT | Mã kỳ | Nhóm vật liệu | Tên vật liệu/loại vật liệu xây dựng | Đơn vị tính | Tiêu chuẩn kỹ thuật | Quy cách | Nhà sản xuất/Nhà phân phối | Xuất xứ | Điều kiện thương mại | Vận chuyển | Ghi chú | Nơi sản xuất | Trung tâm Phường Tô Hiệu, Chiềng Cơi, Chiềng Sinh, Chiềng An | Trung tâm Xã Vân Hồ | Trung tâm Phường Mộc Châu, Thảo nguyên, Mộc Sơn, Vân Sơn | Trung tâm Xã Yên Châu | Trung tâm Xã Mai Sơn | Trung tâm Xã Thuận Châu | Trung tâm Xã Bình Thuận | Trung tâm Xã Quỳnh Nhai | Trung tâm Xã Sông Mã | Trung tâm Xã Sốp Cộp | Trung tâm Xã Bắc Yên | Trung tâm Xã Gia Phù | Trung tâm Xã Phù Yên | Trung tâm Xã Mường La | Tên văn bản | Cơ quan ban hành | Ngày tháng văn bản | Số hiệu văn bản | Hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 202606080847 | Cát tự nhiên | Cát xây | m3 | QCVN 16:2023/BXD | M = 1,5-2 | Hòa Bình | Đến trung tâm xã, phường | 570000 | 640000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2036 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||||||||||||||
| 12 | 202606080847 | Cát tự nhiên | Cát đổ bê tông | m3 | QCVN 16:2023/BXD | M 2 | Nghệ An | Đến trung tâm xã, phường | 900000 | 920000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2037 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||||||||||||||
| 13 | 202606080847 | Cát tự nhiên | Cát trát | m3 | QCVN 16:2023/BXD | ML = 0,7-1,4 | Lai Châu | Đến trung tâm xã | 500000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2038 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||||||||||||||||
| 14 | 202606080847 | Cát tự nhiên | Cát xây | m3 | QCVN 16:2023/BXD | M = 1,5-2 | Lai Châu | Đến trung tâm xã | 500000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2039 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||||||||||||||||
| 15 | 202606080847 | Cát tự nhiên | Cát trát | m3 | QCVN 16:2023/BXD | ML = 0,7-1,4 | Yên Bái | Đến trung tâm xã | 420000 | 380000 | 370000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2040 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||||||||||||||
| 16 | 202606080847 | Cát tự nhiên | Cát xây | m3 | QCVN 16:2023/BXD | M = 1,5-2 | Yên Bái | Đến trung tâm xã | 420000 | 380000 | 370000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2041 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||||||||||||||
| 17 | 202606080847 | Cát tự nhiên | Cát đổ bê tông | m3 | QCVN 16:2023/BXD | ML 2 | Yên Bái | Đến trung tâm xã | 520000 | 400000 | 400000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2042 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||||||||||||||
| 18 | 202606080847 | Cát nhân tạo | Cát nghiền tổng hợp (Dùng cho bê tông và vữa) | m3 | QCVN 16:2023/BXD | DNTN SXVL&XD Hùng An Mai | Xã Mai Sơn | Giá tại mỏ đá bản Huổi Búng, xã Mai Sơn | 240000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2043 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||||||||||||||||
| 19 | 202606080847 | Cát nhân tạo | Cát nghiền nhân tạo | m3 | QCVN 16:2023/BXD | Công ty TNHH MTV Hữu Hảo Tây Bắc | Phường Chiềng An | Giá tại mỏ đá bản Phiêng Hay, phường Chiềng An | 240000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2044 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||||||||||||||||
| 20 | 202606080847 | Cát nhân tạo | Đá nghiền cát mịn (Dùng cho bê tông và vữa xây, trát) | m3 | QCVN 16:2023/BXD | Công ty TNHH XD & TM Thanh Thi | Phường Vân Sơn | Giá tại mỏ đá Bó Bun, phường Vân Sơn | 260000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2045 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 |