Dữ liệu về giá vật liệu
33
3
| STT | Mã kỳ | Nhóm vật liệu | Tên vật liệu/loại vật liệu xây dựng | Đơn vị tính | Tiêu chuẩn kỹ thuật | Quy cách | Nhà sản xuất/Nhà phân phối | Xuất xứ | Điều kiện thương mại | Vận chuyển | Ghi chú | Nơi sản xuất | Trung tâm Phường Tô Hiệu, Chiềng Cơi, Chiềng Sinh, Chiềng An | Trung tâm Xã Vân Hồ | Trung tâm Phường Mộc Châu, Thảo nguyên, Mộc Sơn, Vân Sơn | Trung tâm Xã Yên Châu | Trung tâm Xã Mai Sơn | Trung tâm Xã Thuận Châu | Trung tâm Xã Bình Thuận | Trung tâm Xã Quỳnh Nhai | Trung tâm Xã Sông Mã | Trung tâm Xã Sốp Cộp | Trung tâm Xã Bắc Yên | Trung tâm Xã Gia Phù | Trung tâm Xã Phù Yên | Trung tâm Xã Mường La | Tên văn bản | Cơ quan ban hành | Ngày tháng văn bản | Số hiệu văn bản | Hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 202606080847 | Cát nhân tạo | Đá nghiền cát thô (Dùng san lấp mặt bằng) | m3 | QCVN 16:2023/BXD | Công ty TNHH XD & TM Thanh Thi | Phường Vân Sơn | Giá tại mỏ đá Bó Bun, phường Vân Sơn | 240000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2046 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||||||||||||||||
| 22 | 202606080847 | Cát nhân tạo | Cát nghiền | m3 | QCVN 16:2023/BXD | Công ty CPXD Trường Giang | Xã Chiềng Mung | Giá tại mỏ đá bản Mạt, xã Chiềng Mung | 240000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2047 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||||||||||||||||
| 23 | 202606080847 | Cát nhân tạo | Cát hạt mịn | m3 | QCVN 16:2023/BXD | Công ty cổ phần ĐTXD thương mại Đức Lộc | Mộc Châu | Giá tại Tổ dân phố Là Ngà 2 phường Mộc Châu | 282000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2048 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||||||||||||||||
| 24 | 202606080847 | Cát nhân tạo | Cát hạt thô | m3 | QCVN 16:2023/BXD | Công ty cổ phần ĐTXD thương mại Đức Lộc | Mộc Châu | Giá tại Tổ dân phố Là Ngà 2 phường Mộc Châu | 273000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2049 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||||||||||||||||
| 25 | 202606080847 | Đá xây dựng | Cát nghiền dùng cho bê tông | m3 | QCVN 16: 2023 | Công ty TNHH Minh Tâm Tây Bắc | Xã Vân Hồ | Giá tại mỏ đá bản Hua Tạt, xã Vân Hồ | 390900 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2050 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||||||||||||||||
| 26 | 202606080847 | Đá xây dựng | Cát nghiền dùng cho vữa | m3 | QCVN 16: 2023 | Công ty TNHH Minh Tâm Tây Bắc | Xã Vân Hồ | Giá tại mỏ đá bản Hua Tạt, xã Vân Hồ | 390900 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2051 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||||||||||||||||
| 27 | 202606080847 | Đá xây dựng | Cát nghiền | m3 | QCVN 16: 2023 | Công ty TNHH Thảo Yến | Xã Thuận Châu | Giá tại mỏ đá bản Cuông Mường, xã Thuận Châu | 300000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2052 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||||||||||||||||
| 28 | 202606080847 | Đá xây dựng | Cát nghiền | m3 | QCVN 16: 2023 | Công ty CPĐT và XD CHĐ | Xã Thuận Châu | Giá tại mỏ đá bản Bỉa, xã Thuận Châu | 300000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2053 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||||||||||||||||
| 29 | 202606080847 | Đá xây dựng | Cát nghiền | m3 | QCVN 16: 2023 | Công ty TNHH Hải Hùng | Xã Phù Yên | Giá tại mỏ đá bản Nà Nìu II, xã Phù Yên | 272700 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2054 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||||||||||||||||
| 30 | 202606080847 | ĐÁ XÂY DỰNG | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2055 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 |