Dữ liệu về giá vật liệu
33
3
| STT | Mã kỳ | Nhóm vật liệu | Tên vật liệu/loại vật liệu xây dựng | Đơn vị tính | Tiêu chuẩn kỹ thuật | Quy cách | Nhà sản xuất/Nhà phân phối | Xuất xứ | Điều kiện thương mại | Vận chuyển | Ghi chú | Nơi sản xuất | Trung tâm Phường Tô Hiệu, Chiềng Cơi, Chiềng Sinh, Chiềng An | Trung tâm Xã Vân Hồ | Trung tâm Phường Mộc Châu, Thảo nguyên, Mộc Sơn, Vân Sơn | Trung tâm Xã Yên Châu | Trung tâm Xã Mai Sơn | Trung tâm Xã Thuận Châu | Trung tâm Xã Bình Thuận | Trung tâm Xã Quỳnh Nhai | Trung tâm Xã Sông Mã | Trung tâm Xã Sốp Cộp | Trung tâm Xã Bắc Yên | Trung tâm Xã Gia Phù | Trung tâm Xã Phù Yên | Trung tâm Xã Mường La | Tên văn bản | Cơ quan ban hành | Ngày tháng văn bản | Số hiệu văn bản | Hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 202606080847 | Đá xây dựng | Đá dăm | m3 | QCVN 16: 2019; TCVN 7572:2006 | 0,5 x 1 cm | Công ty CPĐT và XD Tuấn Cường | Phường Chiềng An | Giá tại mỏ đá bản Noong Ẳng, phường Chiềng An | 150000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2056 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||||||||||||||
| 32 | 202606080847 | Đá xây dựng | Đá dăm | m3 | QCVN 16: 2019; TCVN 7572:2006 | 1x2 cm | Công ty CPĐT và XD Tuấn Cường | Phường Chiềng An | Giá tại mỏ đá bản Noong Ẳng, phường Chiềng An | 290000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2057 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||||||||||||||
| 33 | 202606080847 | Đá xây dựng | Đá dăm | m3 | QCVN 16: 2019; TCVN 7572:2006 | 2x4 cm | Công ty CPĐT và XD Tuấn Cường | Phường Chiềng An | Giá tại mỏ đá bản Noong Ẳng, phường Chiềng An | 280000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2058 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||||||||||||||
| 34 | 202606080847 | Đá xây dựng | Đá dăm | m3 | QCVN 16: 2019; TCVN 7572:2006 | 4x6 cm | Công ty CPĐT và XD Tuấn Cường | Phường Chiềng An | Giá tại mỏ đá bản Noong Ẳng, phường Chiềng An | 270000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2059 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||||||||||||||
| 35 | 202606080847 | Đá xây dựng | Đá hộc | m3 | QCVN 16: 2019; TCVN 7572:2006 | Công ty CPĐT và XD Tuấn Cường | Phường Chiềng An | Giá tại mỏ đá bản Noong Ẳng, phường Chiềng An | 200000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2060 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||||||||||||||||
| 36 | 202606080847 | Đá xây dựng | Đá mạt | m3 | 0,5 cm | Công ty CPĐT và XD Tuấn Cường | Giá tại mỏ đá bản Noong Ẳng, phường Chiềng An | 210000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2061 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||||||||||||||||
| 37 | 202606080847 | Đá xây dựng | Cấp phối loại 1 (bây A) | m3 | Công ty CPĐT và XD Tuấn Cường | Giá tại mỏ đá bản Noong Ẳng, phường Chiềng An | 295000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2062 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||||||||||||||||||
| 38 | 202606080847 | Đá xây dựng | Cấp phối loại 1 (bây B) | m3 | Công ty CPĐT và XD Tuấn Cường | Giá tại mỏ đá bản Noong Ẳng, phường Chiềng An | 275000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2063 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | |||||||||||||||||||
| 39 | 202606080847 | Đá xây dựng | Đá dăm | m3 | QCVN 16: 2019; TCVN 7572:2006 | 0,5 x 1 cm | Công ty TNHH MTV Hữu Hảo Tây Bắc | Phường Chiềng An | Giá tại mỏ đá bản Phiêng Hay, phường Chiềng An | 180000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2064 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||||||||||||||
| 40 | 202606080847 | Đá xây dựng | Đá dăm | m3 | QCVN 16: 2019; TCVN 7572:2006 | 1x2 cm | Công ty TNHH MTV Hữu Hảo Tây Bắc | Phường Chiềng An | Giá tại mỏ đá bản Phiêng Hay, phường Chiềng An | 300000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 2065 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 |