Dữ liệu về giá vật liệu
33
3
| STT | Mã kỳ | Nhóm vật liệu | Tên vật liệu/loại vật liệu xây dựng | Đơn vị tính | Tiêu chuẩn kỹ thuật | Quy cách | Nhà sản xuất/Nhà phân phối | Xuất xứ | Điều kiện thương mại | Vận chuyển | Ghi chú | Nơi sản xuất | Trung tâm Phường Tô Hiệu, Chiềng Cơi, Chiềng Sinh, Chiềng An | Trung tâm Xã Vân Hồ | Trung tâm Phường Mộc Châu, Thảo nguyên, Mộc Sơn, Vân Sơn | Trung tâm Xã Yên Châu | Trung tâm Xã Mai Sơn | Trung tâm Xã Thuận Châu | Trung tâm Xã Bình Thuận | Trung tâm Xã Quỳnh Nhai | Trung tâm Xã Sông Mã | Trung tâm Xã Sốp Cộp | Trung tâm Xã Bắc Yên | Trung tâm Xã Gia Phù | Trung tâm Xã Phù Yên | Trung tâm Xã Mường La | Tên văn bản | Cơ quan ban hành | Ngày tháng văn bản | Số hiệu văn bản | Hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3391 | 202606080847 | Vật tư ngành nước | Ống PPR | m | D75x10,3mm, PN16 | Công ty TNHH Nhựa Châu Âu xanh | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 285000 | 285000 | 285000 | 285000 | 285000 | 285000 | 285000 | 285000 | 285000 | 285000 | 285000 | 285000 | 285000 | 285000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 5416 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||
| 3392 | 202606080847 | Vật tư ngành nước | Ống PPR | m | D90x12,3mm, PN16 | Công ty TNHH Nhựa Châu Âu xanh | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 399000 | 399000 | 399000 | 399000 | 399000 | 399000 | 399000 | 399000 | 399000 | 399000 | 399000 | 399000 | 399000 | 399000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 5417 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||
| 3393 | 202606080847 | Vật tư ngành nước | Ống PPR | m | D110x15,1mm, PN16 | Công ty TNHH Nhựa Châu Âu xanh | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 608000 | 608000 | 608000 | 608000 | 608000 | 608000 | 608000 | 608000 | 608000 | 608000 | 608000 | 608000 | 608000 | 608000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 5418 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||
| 3394 | 202606080847 | Vật tư ngành nước | Ống PPR | m | D20x2,3mm, PN10 | Công ty TNHH Nhựa Châu Âu xanh | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 22182 | 22182 | 22182 | 22182 | 22182 | 22182 | 22182 | 22182 | 22182 | 22182 | 22182 | 22182 | 22182 | 22182 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 5419 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||
| 3395 | 202606080847 | Vật tư ngành nước | Ống PPR | m | D25x2,8mm, PN10 | Công ty TNHH Nhựa Châu Âu xanh | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 39636 | 39636 | 39636 | 39636 | 39636 | 39636 | 39636 | 39636 | 39636 | 39636 | 39636 | 39636 | 39636 | 39636 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 5420 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||
| 3396 | 202606080847 | Vật tư ngành nước | Ống PPR | m | D32x2,9mm, PN10 | Công ty TNHH Nhựa Châu Âu xanh | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 51364 | 51364 | 51364 | 51364 | 51364 | 51364 | 51364 | 51364 | 51364 | 51364 | 51364 | 51364 | 51364 | 51364 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 5421 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||
| 3397 | 202606080847 | Vật tư ngành nước | Ống PPR | m | D40x3,7mm, PN10 | Công ty TNHH Nhựa Châu Âu xanh | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 68909 | 68909 | 68909 | 68909 | 68909 | 68909 | 68909 | 68909 | 68909 | 68909 | 68909 | 68909 | 68909 | 68909 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 5422 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||
| 3398 | 202606080847 | Vật tư ngành nước | Ống PPR | m | D50x4,6mm, PN10 | Công ty TNHH Nhựa Châu Âu xanh | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 101000 | 101000 | 101000 | 101000 | 101000 | 101000 | 101000 | 101000 | 101000 | 101000 | 101000 | 101000 | 101000 | 101000 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 5423 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||
| 3399 | 202606080847 | Vật tư ngành nước | Ống PPR | m | D63x5,8mm, PN10 | Công ty TNHH Nhựa Châu Âu xanh | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 160545 | 160545 | 160545 | 160545 | 160545 | 160545 | 160545 | 160545 | 160545 | 160545 | 160545 | 160545 | 160545 | 160545 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 5424 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 | ||||
| 3400 | 202606080847 | Vật tư ngành nước | Ống PPR | m | D75x6,8mm, PN10 | Công ty TNHH Nhựa Châu Âu xanh | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 223273 | 223273 | 223273 | 223273 | 223273 | 223273 | 223273 | 223273 | 223273 | 223273 | 223273 | 223273 | 223273 | 223273 | Công bố thông tin giá vật liệu xây dựng quý I năm 5425 | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | 04/06/2026 | 1654/CBGVLXD-SXD | 04/06/2026 |