Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên tiểu học
43
0
| STT | Xã/Phường | Trường hạng 1 | Trường hạng 2 | Trường hạng 3 | Hai buổi/ ngày | Hiệu trưởng | Phó hiệu trưởng | Tổng số giáo viên | Tổng số giáo viên biên chế | Tổng số giáo viên hợp đồng | Tổng số giáo viên nữ | Tổng số giáo viên dân tộc | Tỷ lệ giáo viên/lớp | Tổng số giáo viên trình độ trên đại học | Tổng số giáo viên trình độ đại học | Tổng số giáo viên trình độ cao đẳng | Tổng số giáo viên trình độ THSP | Loại hình đào tạo tiểu học | Loại hình đào tạo AN | Loại hình đào tạo MT | Loại hình đào tạo TD | Loại hình đào tạo tin học | Loại hình đào tạo tin NN | Loại hình đào tạo tin khác | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp xuất sắc | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp khá | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp trung bình | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp kém | Giáo viên tổng phụ trách đội | Nhân viên thư viện | Nhân viện thiết bị thí nghiệm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||
| 2 | Xã Bắc Yên | 4 | 4 | 2 | 6 | 133 | 133 | 0 | 114 | 73 | 1.5647058823529412 | 0 | 113 | 19 | 1 | 114 | 4 | 4 | 5 | 4 | 2 | 0 | 48 | 82 | 3 | 0 | 1 | 3 | 4 | ||
| 3 | Xã Tà Xùa | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 87 | 87 | 0 | 39 | 60 | 1.45 | 0 | 61 | 24 | 2 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 12 | 72 | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Xã Tạ Khoa | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 6 | 99 | 99 | 0 | 52 | 79 | 1.546875 | 0 | 74 | 23 | 2 | 66 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 26 | 25 | 72 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 5 | Xã Pắc Ngà | 2 | 2 | 2 | 4 | 74 | 74 | 0 | 24 | 67 | 1.510204081632653 | 0 | 62 | 11 | 1 | 69 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 11 | 59 | 4 | 0 | 1 | 1 | 1 | ||
| 6 | Xã Xím Vàng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 57 | 57 | 0 | 21 | 51 | 1.3571428571428572 | 0 | 51 | 6 | 0 | 53 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 19 | 38 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 7 | Xã Chiềng Sại | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 | 3 | 39 | 39 | 0 | 9 | 37 | 1.5 | 0 | 37 | 2 | 0 | 38 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 31 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 8 | Xã Mai Sơn | 7 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 | 241 | 241 | 0 | 217 | 67 | 1.5157232704402517 | 1 | 228 | 10 | 2 | 191 | 9 | 9 | 11 | 6 | 15 | 0 | 72 | 163 | 6 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 9 | Xã Chiềng Mung | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 129 | 129 | 0 | 105 | 56 | 1.34375 | 0 | 114 | 12 | 3 | 105 | 5 | 6 | 5 | 3 | 5 | 0 | 21 | 105 | 3 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 10 | Xã Chiềng Mai | 5 | 5 | 0 | 6 | 125 | 125 | 0 | 80 | 73 | 1.524390243902439 | 1 | 111 | 13 | 0 | 103 | 5 | 5 | 2 | 4 | 5 | 1 | 44 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |