Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên tiểu học
43
0
| STT | Xã/Phường | Trường hạng 1 | Trường hạng 2 | Trường hạng 3 | Hai buổi/ ngày | Hiệu trưởng | Phó hiệu trưởng | Tổng số giáo viên | Tổng số giáo viên biên chế | Tổng số giáo viên hợp đồng | Tổng số giáo viên nữ | Tổng số giáo viên dân tộc | Tỷ lệ giáo viên/lớp | Tổng số giáo viên trình độ trên đại học | Tổng số giáo viên trình độ đại học | Tổng số giáo viên trình độ cao đẳng | Tổng số giáo viên trình độ THSP | Loại hình đào tạo tiểu học | Loại hình đào tạo AN | Loại hình đào tạo MT | Loại hình đào tạo TD | Loại hình đào tạo tin học | Loại hình đào tạo tin NN | Loại hình đào tạo tin khác | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp xuất sắc | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp khá | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp trung bình | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp kém | Giáo viên tổng phụ trách đội | Nhân viên thư viện | Nhân viện thiết bị thí nghiệm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Xã Mường Chiên | 2 | 1 | 3 | 1 | 4 | 82 | 82 | 0 | 25 | 70 | 1.2615384615384615 | 73 | 6 | 3 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 20 | 60 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | ||
| 32 | Xã Mường Sại | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 71 | 71 | 16 | 62 | 1.5106382978723405 | 0 | 52 | 16 | 3 | 66 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 15 | 56 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | |
| 33 | Xã Sông Mã | 3 | 1 | 4 | 3 | 8 | 139 | 139 | 0 | 107 | 50 | 1.3495145631067962 | 1 | 134 | 3 | 1 | 117 | 6 | 6 | 3 | 2 | 5 | 0 | 105 | 34 | 3 | 4 | ||||
| 34 | Xã Chiềng Khương | 2 | 2 | 1 | 4 | 94 | 94 | 59 | 27 | 1.2702702702702702 | 0 | 86 | 6 | 2 | 82 | 4 | 3 | 2 | 2 | 1 | 0 | 20 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | |||
| 35 | Xã Mường Hung | 2 | 2 | 2 | 4 | 126 | 126 | 0 | 71 | 66 | 1.2233009708737863 | 120 | 2 | 4 | 108 | 6 | 5 | 3 | 2 | 2 | 0 | 57 | 66 | 3 | 0 | 2 | 0 | 2 | |||
| 36 | Xã Chiềng Khoong | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 6 | 119 | 118 | 1 | 54 | 66 | 1.2526315789473683 | 1 | 110 | 6 | 2 | 101 | 5 | 6 | 2 | 3 | 2 | 71 | 48 | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | |
| 37 | Xã Huổi Một | 2 | 2 | 1 | 3 | 70 | 70 | 0 | 48 | 43 | 1.2962962962962963 | 0 | 68 | 0 | 2 | 64 | 2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 48 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
| 38 | Xã Chiềng Sơ | 2 | 2 | 2 | 4 | 86 | 85 | 1 | 53 | 70 | 1.2647058823529411 | 2 | 79 | 3 | 2 | 72 | 3 | 4 | 2 | 3 | 1 | 1 | 37 | 49 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | ||
| 39 | Xã Mường Lầm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 81 | 81 | 0 | 23 | 36 | 1.1911764705882353 | 1 | 77 | 2 | 1 | 73 | 3 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 25 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 40 | Xã Bó Sinh | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 85 | 85 | 0 | 29 | 80 | 1.2686567164179106 | 0 | 82 | 2 | 1 | 79 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |