Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên tiểu học
43
0
| STT | Xã/Phường | Trường hạng 1 | Trường hạng 2 | Trường hạng 3 | Hai buổi/ ngày | Hiệu trưởng | Phó hiệu trưởng | Tổng số giáo viên | Tổng số giáo viên biên chế | Tổng số giáo viên hợp đồng | Tổng số giáo viên nữ | Tổng số giáo viên dân tộc | Tỷ lệ giáo viên/lớp | Tổng số giáo viên trình độ trên đại học | Tổng số giáo viên trình độ đại học | Tổng số giáo viên trình độ cao đẳng | Tổng số giáo viên trình độ THSP | Loại hình đào tạo tiểu học | Loại hình đào tạo AN | Loại hình đào tạo MT | Loại hình đào tạo TD | Loại hình đào tạo tin học | Loại hình đào tạo tin NN | Loại hình đào tạo tin khác | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp xuất sắc | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp khá | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp trung bình | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp kém | Giáo viên tổng phụ trách đội | Nhân viên thư viện | Nhân viện thiết bị thí nghiệm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Xã Chiềng Sung | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 77 | 76 | 1 | 49 | 40 | 1.3275862068965518 | 0 | 67 | 6 | 4 | 65 | 2 | 3 | 3 | 2 | 2 | 0 | 5 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Xã Tà Hộc | 1 | 1 | 2 | 66 | 66 | 0 | 42 | 47 | 1.2692307692307692 | 1 | 56 | 7 | 2 | 55 | 2 | 2 | 3 | 2 | 2 | 0 | 52 | 13 | 1 | 2 | 2 | 2 | ||||
| 13 | Xã Phiêng Pằn | 4 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 149 | 149 | 0 | 69 | 72 | 1.3303571428571428 | 0 | 127 | 15 | 7 | 130 | 5 | 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 29 | 110 | 10 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 14 | Xã Phiêng Cằm | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 90 | 90 | 0 | 41 | 84 | 1.25 | 0 | 79 | 10 | 1 | 84 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 58 | 22 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Xã Mường Chanh | 1 | 1 | 0 | 2 | 49 | 49 | 0 | 12 | 20 | 1.2564102564102564 | 0 | 43 | 4 | 2 | 48 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16 | Xã Mường La | 5 | 1 | 0 | 6 | 2 | 8 | 194 | 194 | 0 | 124 | 119 | 1.4923076923076923 | 0 | 177 | 16 | 1 | 164 | 6 | 9 | 9 | 2 | 4 | 0 | 33 | 158 | 3 | 0 | 4 | 4 | 1 |
| 17 | Xã Chiềng Hoa | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 98 | 98 | 0 | 47 | 86 | 1.1951219512195121 | 0 | 96 | 2 | 0 | 89 | 1 | 0 | 6 | 1 | 1 | 0 | 1 | 82 | 15 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 18 | Xã Mường Bú | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 155 | 153 | 2 | 106 | 94 | 1.55 | 1 | 134 | 20 | 0 | 7 | 8 | 5 | 0 | 1 | 7 | 127 | 17 | 126 | 12 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 19 | Xã Ngọc Chiến | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 68 | 68 | 0 | 27 | 60 | 1.3877551020408163 | 1 | 64 | 3 | 0 | 2 | 3 | 2 | 59 | 1 | 1 | 0 | 1 | 64 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 20 | Xã Chiềng Lao | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 126 | 126 | 0 | 54 | 121 | 1.5555555555555556 | 0 | 122 | 4 | 0 | 123 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 107 | 19 | 0 | 2 | 0 | 0 |