Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên tiểu học
43
0
| STT | Xã/Phường | Trường hạng 1 | Trường hạng 2 | Trường hạng 3 | Hai buổi/ ngày | Hiệu trưởng | Phó hiệu trưởng | Tổng số giáo viên | Tổng số giáo viên biên chế | Tổng số giáo viên hợp đồng | Tổng số giáo viên nữ | Tổng số giáo viên dân tộc | Tỷ lệ giáo viên/lớp | Tổng số giáo viên trình độ trên đại học | Tổng số giáo viên trình độ đại học | Tổng số giáo viên trình độ cao đẳng | Tổng số giáo viên trình độ THSP | Loại hình đào tạo tiểu học | Loại hình đào tạo AN | Loại hình đào tạo MT | Loại hình đào tạo TD | Loại hình đào tạo tin học | Loại hình đào tạo tin NN | Loại hình đào tạo tin khác | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp xuất sắc | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp khá | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp trung bình | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp kém | Giáo viên tổng phụ trách đội | Nhân viên thư viện | Nhân viện thiết bị thí nghiệm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Xã Phù Yên | 5 | 2 | 0 | 7 | 2 | 9 | 211 | 211 | 0 | 183 | 131 | 1.5514705882352942 | 0 | 196 | 15 | 0 | 56 | 6 | 6 | 4 | 6 | 10 | 123 | 60 | 150 | 1 | 0 | 6 | 4 | 0 |
| 22 | Xã Gia Phù | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 5 | 110 | 110 | 0 | 85 | 84 | 1.5068493150684932 | 0 | 93 | 15 | 2 | 103 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 39 | 67 | 4 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 23 | Xã Mường Cơi | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 114 | 114 | 0 | 78 | 61 | 1.5833333333333333 | 0 | 95 | 13 | 6 | 106 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 12 | 97 | 5 | 0 | 3 | 1 | 0 |
| 24 | Xã Mường Bang | 1 | 2 | 3 | 0 | 3 | 81 | 81 | 0 | 55 | 50 | 1.528301886792453 | 0 | 76 | 5 | 0 | 76 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 79 | 2 | 0 | 3 | 1 | 1 | |
| 25 | Xã Tường Hạ | 5 | 5 | 0 | 5 | 80 | 80 | 0 | 60 | 59 | 1.5686274509803921 | 0 | 73 | 7 | 0 | 75 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 26 | 50 | 4 | 0 | 2 | 1 | 0 | ||
| 26 | Xã Kim Bon | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 71 | 71 | 0 | 31 | 58 | 1.5777777777777777 | 0 | 68 | 2 | 1 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| 27 | Xã Tân Phong | 0 | 6 | 0 | 6 | 3 | 6 | 32 | 32 | 0 | 10 | 10 | 1.103448275862069 | 0 | 32 | 0 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 3 | 0 | 3 | 1 | 0 |
| 28 | Xã Suối Tọ | 1 | 1 | 1 | 2 | 67 | 67 | 0 | 42 | 49 | 1.763157894736842 | 1 | 65 | 1 | 57 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 19 | 48 | 2 | 2 | 2 | ||||||
| 29 | Xã Quỳnh Nhai | 6 | 6 | 3 | 9 | 177 | 177 | 121 | 110 | 1.475 | 151 | 23 | 3 | 159 | 5 | 1 | 5 | 2 | 5 | 107 | 68 | 2 | 5 | ||||||||
| 30 | Xã Mường Giôn | 4 | 4 | 2 | 6 | 104 | 104 | 36 | 101 | 1.4246575342465753 | 85 | 18 | 1 | 95 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 52 | 51 | 1 | 1 | 4 | 2 |