Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên tiểu học
43
0
| STT | Xã/Phường | Trường hạng 1 | Trường hạng 2 | Trường hạng 3 | Hai buổi/ ngày | Hiệu trưởng | Phó hiệu trưởng | Tổng số giáo viên | Tổng số giáo viên biên chế | Tổng số giáo viên hợp đồng | Tổng số giáo viên nữ | Tổng số giáo viên dân tộc | Tỷ lệ giáo viên/lớp | Tổng số giáo viên trình độ trên đại học | Tổng số giáo viên trình độ đại học | Tổng số giáo viên trình độ cao đẳng | Tổng số giáo viên trình độ THSP | Loại hình đào tạo tiểu học | Loại hình đào tạo AN | Loại hình đào tạo MT | Loại hình đào tạo TD | Loại hình đào tạo tin học | Loại hình đào tạo tin NN | Loại hình đào tạo tin khác | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp xuất sắc | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp khá | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp trung bình | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp kém | Giáo viên tổng phụ trách đội | Nhân viên thư viện | Nhân viện thiết bị thí nghiệm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Xã Song Khủa | 4 | 4 | 4 | 104 | 104 | 62 | 95 | 1.6 | 95 | 7 | 2 | 95 | 3 | 3 | 3 | 45 | 56 | 3 | 1 | |||||||||||
| 72 | Xã Tô Múa | 3 | 3 | 0 | 3 | 91 | 90 | 1 | 53 | 69 | 1.4444444444444444 | 1 | 79 | 6 | 5 | 81 | 3 | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 52 | 35 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 73 | Xã Xuân Nha | 2 | 2 | 1 | 74 | 74 | 0 | 45 | 52 | 1.4509803921568627 | 68 | 1 | 5 | 64 | 4 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 42 | 32 | 0 | 1 | |||||||
| 74 | Xã Yên Châu | 3 | 4 | 2 | 9 | 3 | 8 | 150 | 150 | 0 | 102 | 45 | 1.4563106796116505 | 1 | 145 | 4 | 128 | 7 | 8 | 1 | 2 | 4 | 95 | 53 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | ||
| 75 | Xã Chiềng Hặc | 3 | 2 | 0 | 5 | 3 | 7 | 116 | 114 | 2 | 54 | 61 | 1.288888888888889 | 0 | 104 | 11 | 1 | 102 | 4 | 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 51 | 61 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 76 | Xã Lóng Phiêng | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 4 | 76 | 76 | 0 | 50 | 39 | 1.3333333333333333 | 0 | 74 | 2 | 0 | 68 | 3 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57 | 18 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 77 | Xã Yên Sơn | 3 | 0 | 1 | 4 | 2 | 5 | 89 | 88 | 1 | 59 | 46 | 1.328358208955224 | 0 | 83 | 5 | 1 | 76 | 4 | 4 | 2 | 0 | 3 | 0 | 28 | 58 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 |