Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên tiểu học
43
0
| STT | Xã/Phường | Trường hạng 1 | Trường hạng 2 | Trường hạng 3 | Hai buổi/ ngày | Hiệu trưởng | Phó hiệu trưởng | Tổng số giáo viên | Tổng số giáo viên biên chế | Tổng số giáo viên hợp đồng | Tổng số giáo viên nữ | Tổng số giáo viên dân tộc | Tỷ lệ giáo viên/lớp | Tổng số giáo viên trình độ trên đại học | Tổng số giáo viên trình độ đại học | Tổng số giáo viên trình độ cao đẳng | Tổng số giáo viên trình độ THSP | Loại hình đào tạo tiểu học | Loại hình đào tạo AN | Loại hình đào tạo MT | Loại hình đào tạo TD | Loại hình đào tạo tin học | Loại hình đào tạo tin NN | Loại hình đào tạo tin khác | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp xuất sắc | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp khá | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp trung bình | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp kém | Giáo viên tổng phụ trách đội | Nhân viên thư viện | Nhân viện thiết bị thí nghiệm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Xã Đoàn Kết | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 90 | 90 | 0 | 53 | 63 | 1.4285714285714286 | 0 | 79 | 5 | 6 | 0 | 73 | 6 | 4 | 3 | 0 | 4 | 34 | 54 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 62 | Xã Chiềng Sơn | 2 | 2 | 1 | 3 | 88 | 88 | 61 | 16 | 1.4915254237288136 | 1 | 54 | 28 | 5 | 67 | 5 | 4 | 5 | 1 | 5 | 1 | 36 | 51 | 1 | 2 | 1 | 1 | ||||
| 63 | Xã Tân Yên | 3 | 3 | 3 | 3 | 101 | 101 | 0 | 66 | 68 | 1.4852941176470589 | 0 | 82 | 8 | 11 | 91 | 3 | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 | 16 | 85 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | ||
| 64 | Tổng cộng | 52 | 5 | 243 | 109 | 335 | 8 | 7 | 195 | 4757 | 4534 | 105.89317517508147 | 1.43 | 6762 | 693 | 142 | 5961 | 330 | 250 | 239 | 134 | 242 | 472 | 3 | 5 | 201 | 0 | 116 | 117 | 40 | |
| 65 | Xã Co Mạ | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 75 | 75 | 0 | 31 | 46 | 1.271186440677966 | 0 | 63 | 8 | 4 | 72 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | 58 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 66 | Xã Bình Thuận | 1 | 2 | 3 | 1 | 4 | 78 | 78 | 0 | 51 | 40 | 1.3928571428571428 | 60 | 18 | 67 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 0 | 16 | 61 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | |||
| 67 | Xã Mường É | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 61 | 61 | 0 | 32 | 37 | 1.297872340425532 | 0 | 51 | 10 | 0 | 56 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 12 | 47 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 68 | Xã Long Hẹ | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 40 | 40 | 0 | 12 | 38 | 1.25 | 0 | 33 | 5 | 2 | 37 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 8 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 69 | Xã Mường Bám | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 53 | 53 | 0 | 18 | 52 | 1.2045454545454546 | 0 | 46 | 6 | 1 | 51 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | Xã Vân Hồ | 3 | 1 | 4 | 2 | 6 | 169 | 169 | 0 | 126 | 83 | 1.4444444444444444 | 0 | 151 | 15 | 3 | 144 | 7 | 6 | 4 | 1 | 7 | 0 | 53 | 101 | 15 | 0 | 2 | 1 | 1 |