Dữ liêu về dân số, Kế hoạch hóa gia đình
207
0
| STT | Mã kỳ | Xã/phường | Tổng số nhân khẩu thực tế thường trú tính đến cuối quý (người) | Tổng số hộ dân cư tính đến cuối quý (hộ) | Tổng số trẻ em sinh ra | Tổng số người chết tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đi khỏi xã tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đến từ xã khác tính đến cuối quý (người) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai tính đến cuối quý (cặp) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ chưa sử dụng BPTT tính đến cuối quý | Tổng số phụ nữ từ 15-49 tuổi có chồng tính đến cuối quý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 | ||||||||||
| 2 | 2026 | Xã Bắc Yên | 22218 | 4600 | 122 | 47 | 36 | 12 | 2576 | 1697 | 4273 |
| 3 | 2026 | Xã Tạ Khoa | 15391 | 3042 | 106 | 16 | 21 | 41 | 3013 | 684 | 3697 |
| 4 | 2026 | Xã Xím Vàng | 7442 | 1396 | 55 | 15 | 2 | 0 | 729 | 714 | 1443 |
| 5 | 2026 | Xã Pắc Ngà | 13329 | 2609 | 85 | 16 | 13 | 6 | 2045 | 490 | 2535 |
| 6 | 2026 | Xã Chiềng Sại | 6613 | 1333 | 33 | 17 | 2 | 15 | 1206 | 154 | 1360 |
| 7 | 2026 | Xã Tà Xùa | 11651 | 1821 | 119 | 13 | 5 | 15 | 1262 | 1077 | 2339 |
| 8 | 2026 | Xã Mai Sơn | 50261 | 12449 | 239 | 37 | 70 | 20 | 6921 | 1838 | 8759 |
| 9 | 2026 | Xã Chiềng Mai | 23934 | 5170 | 158 | 29 | 9 | 32 | 3964 | 794 | 4758 |
| 10 | 2026 | Xã Chiềng Sung | 14254 | 2987 | 86 | 19 | 1 | 5 | 2175 | 440 | 2615 |