Dữ liêu về dân số, Kế hoạch hóa gia đình
118
0
| STT | Mã kỳ | Xã/phường | Tổng số nhân khẩu thực tế thường trú tính đến cuối quý (người) | Tổng số hộ dân cư tính đến cuối quý (hộ) | Tổng số trẻ em sinh ra | Tổng số người chết tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đi khỏi xã tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đến từ xã khác tính đến cuối quý (người) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai tính đến cuối quý (cặp) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ chưa sử dụng BPTT tính đến cuối quý | Tổng số phụ nữ từ 15-49 tuổi có chồng tính đến cuối quý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20262 | Xã Bắc Yên | 22221 | 4608 | 102 | 14 | 10 | 19 | 2614 | 1672 | 4286 |
| 2 | 20262 | Xã Tạ Khoa | 15618 | 3041 | 88 | 7 | 21 | 41 | 3011 | 712 | 3723 |
| 3 | 20262 | Xã Xím Vàng | 7528 | 1422 | 45 | 9 | 0 | 0 | 681 | 788 | 1469 |
| 4 | 20262 | Xã Pắc Ngà | 13614 | 2609 | 75 | 9 | 13 | 6 | 2060 | 490 | 2550 |
| 5 | 20262 | Xã Chiềng Sại | 6572 | 1307 | 24 | 10 | 2 | 13 | 1169 | 199 | 1368 |
| 6 | 20262 | Xã Tà Xùa | 11660 | 1821 | 102 | 8 | 3 | 7 | 1207 | 1134 | 2341 |
| 7 | 20262 | Xã Mai Sơn | 50136 | 12449 | 209 | 52 | 10 | 6 | 6921 | 1830 | 8751 |
| 8 | 20262 | Phường Vân Sơn | 16034 | 3956 | 67 | 18 | 2 | 20 | 2237 | 331 | 2568 |
| 9 | 20262 | Phường Mộc Châu | 21303 | 4869 | 110 | 31 | 105 | 36 | 3026 | 1146 | 4172 |
| 10 | 20262 | Phường Mộc Sơn | 14256 | 3291 | 52 | 20 | 1 | 20 | 1582 | 768 | 2350 |