Dữ liêu về dân số, Kế hoạch hóa gia đình
208
0
| STT | Mã kỳ | Xã/phường | Tổng số nhân khẩu thực tế thường trú tính đến cuối quý (người) | Tổng số hộ dân cư tính đến cuối quý (hộ) | Tổng số trẻ em sinh ra | Tổng số người chết tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đi khỏi xã tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đến từ xã khác tính đến cuối quý (người) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai tính đến cuối quý (cặp) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ chưa sử dụng BPTT tính đến cuối quý | Tổng số phụ nữ từ 15-49 tuổi có chồng tính đến cuối quý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 2026 | Xã Mường Chanh | 11412 | 2368 | 70 | 12 | 10 | 13 | 1918 | 361 | 2279 |
| 12 | 2026 | Xã Chiềng Mung | 28255 | 6050 | 139 | 26 | 3 | 12 | 4182 | 1110 | 5292 |
| 13 | 2026 | Xã Phiêng Pằn | 24894 | 4894 | 131 | 32 | 6 | 10 | 4071 | 730 | 4801 |
| 14 | 2026 | Xã Phiêng Cằm | 14558 | 2860 | 18 | 7 | 4 | 4 | 1953 | 699 | 2652 |
| 15 | 2026 | Xã Tà Hộc | 13742 | 2821 | 84 | 37 | 5 | 5 | 2264 | 371 | 2635 |
| 16 | 2026 | Phường Thảo Nguyên | 20986 | 4903 | 73 | 28 | 5 | 8 | 2063 | 1587 | 3650 |
| 17 | 2026 | Phường Vân Sơn | 16123 | 3958 | 83 | 39 | 2 | 21 | 2409 | 331 | 2740 |
| 18 | 2026 | Phường Mộc Châu | 20628 | 4890 | 124 | 58 | 110 | 62 | 3100 | 1072 | 4172 |
| 19 | 2026 | Phường Mộc Sơn | 14372 | 3321 | 67 | 30 | 1 | 23 | 1671 | 799 | 2470 |
| 20 | 2026 | Xã Tân Yên | 18699 | 3932 | 128 | 10 | 6 | 20 | 2772 | 1220 | 3992 |