Dữ liêu về dân số, Kế hoạch hóa gia đình
118
0
| STT | Mã kỳ | Xã/phường | Tổng số nhân khẩu thực tế thường trú tính đến cuối quý (người) | Tổng số hộ dân cư tính đến cuối quý (hộ) | Tổng số trẻ em sinh ra | Tổng số người chết tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đi khỏi xã tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đến từ xã khác tính đến cuối quý (người) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai tính đến cuối quý (cặp) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ chưa sử dụng BPTT tính đến cuối quý | Tổng số phụ nữ từ 15-49 tuổi có chồng tính đến cuối quý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 20262 | Xã Tân Yên | 19020 | 3930 | 110 | 18 | 0 | 12 | 3036 | 1219 | 4255 |
| 12 | 20262 | Xã Đoàn Kết | 18446 | 4165 | 82 | 31 | 4 | 0 | 2942 | 479 | 3421 |
| 13 | 20262 | Xã Lóng Sập | 9726 | 1957 | 54 | 9 | 55 | 68 | 1166 | 656 | 1822 |
| 14 | 20262 | Xã Chiềng Sơn | 14389 | 3029 | 71 | 13 | 3 | 12 | 1484 | 1074 | 2558 |
| 15 | 20262 | Xã Chiềng Lao | 21070 | 4222 | 125 | 14 | 5 | 6 | 3391 | 841 | 4232 |
| 16 | 20262 | Xã Mường Bú | 25845 | 5640 | 118 | 25 | 10 | 25 | 3958 | 1116 | 5074 |
| 17 | 20262 | Xã Mường La | 34365 | 7097 | 196 | 26 | 60 | 51 | 2573 | 1493 | 4066 |
| 18 | 20262 | Xã Chiềng Hoa | 18402 | 3285 | 137 | 20 | 7 | 24 | 2549 | 693 | 3242 |
| 19 | 20262 | Xã Ngọc Chiến | 12257 | 2369 | 107 | 10 | 23 | 33 | 1914 | 556 | 2470 |
| 20 | 20262 | Xã Phù Yên | 46770 | 10302 | 211 | 60 | 64 | 129 | 6322 | 1865 | 8187 |